(NĐ60/2021/NĐ-CP) Nghị định về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập - những nội dung liên quan đến Trung tâm Thoát nước và Xử lý nước thải

Tác giả(Mr. T)

Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 của Chính phủ quy định về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, là căn cứ quan trọng trong việc tổ chức tài chính và hoạt động của Trung tâm Thoát nước và Xử lý nước thải.


🔹 1. Đối tượng và phạm vi áp dụng

Nghị định áp dụng đối với:

  • Các đơn vị sự nghiệp công lập do Nhà nước thành lập
  • Trong đó bao gồm các đơn vị cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực thoát nước, môi trường

👉 Trung tâm thuộc nhóm đơn vị sự nghiệp công lập nên chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Nghị định. (trang 1–2)


🔹 2. Cơ chế tự chủ tài chính

Đơn vị sự nghiệp công lập được:

  • Tự chủ trong sử dụng nguồn tài chính
  • Tự quyết định chi thường xuyên trong phạm vi nguồn thu
  • Tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động tài chính

📌 Mức độ tự chủ được phân loại theo khả năng tự đảm bảo chi thường xuyên. (trang 6–7)


🔹 3. Nguồn tài chính của đơn vị

Nguồn tài chính của Trung tâm bao gồm:

  • Ngân sách nhà nước (đặt hàng, giao nhiệm vụ)
  • Thu từ dịch vụ sự nghiệp công (dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải)
  • Thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, liên doanh liên kết (nếu có)
  • Các nguồn thu hợp pháp khác

👉 Đây là cơ sở để Trung tâm xây dựng phương án tài chính và vận hành. (trang 9)


🔹 4. Cung cấp dịch vụ sự nghiệp công

Dịch vụ sự nghiệp công được thực hiện theo:

  • Đặt hàng
  • Giao nhiệm vụ
  • Đấu thầu

Ngân sách nhà nước hỗ trợ theo khối lượng, chất lượng dịch vụ cung cấp.

👉 Áp dụng trực tiếp đối với dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải do Trung tâm thực hiện. (trang 2–3, 8)


🔹 5. Quản lý chi thường xuyên

Đơn vị được quyền:

  • Chủ động chi trả tiền lương, chi hoạt động
  • Quyết định mức chi phù hợp với nguồn tài chính
  • Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ

📌 Đồng thời phải:

  • Đảm bảo tiết kiệm, hiệu quả
  • Công khai, minh bạch tài chính (trang 10–11)

🔹 6. Phân phối kết quả tài chính

Sau khi thực hiện nghĩa vụ tài chính, phần chênh lệch thu – chi được sử dụng để:

  • Trích lập các quỹ (phát triển hoạt động, khen thưởng, phúc lợi)
  • Bổ sung thu nhập cho người lao động

👉 Đây là cơ sở cải thiện thu nhập và động lực cho cán bộ, người lao động Trung tâm. (trang 12–13)


🔹 7. Tự chủ trong đầu tư và tài sản

Đơn vị được:

  • Sử dụng tài sản công vào hoạt động dịch vụ
  • Huy động vốn, liên doanh, liên kết theo quy định
  • Đầu tư phát triển hoạt động sự nghiệp

👉 Giúp Trung tâm có thêm nguồn lực nâng cấp hệ thống thoát nước, xử lý nước thải. (trang 20–21)


🔹 8. Lập dự toán và quyết toán tài chính

  • Hàng năm phải lập dự toán thu – chi
  • Thực hiện quyết toán theo quy định
  • Chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý

👉 Đây là quy trình bắt buộc trong quản lý tài chính của Trung tâm. (trang 27–29)


🔹 9. Trách nhiệm của cơ quan quản lý và địa phương

UBND cấp tỉnh có trách nhiệm:

  • Giao quyền tự chủ
  • Bố trí ngân sách
  • Kiểm tra, giám sát hoạt động

👉 Trung tâm hoạt động theo cơ chế được giao và chịu sự quản lý trực tiếp của địa phương. (trang 32)


📌 Kết luận

Nghị định 60/2021/NĐ-CP tạo hành lang pháp lý quan trọng giúp:

  • Tăng quyền chủ động tài chính cho Trung tâm
  • Nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ thoát nước
  • Từng bước giảm phụ thuộc ngân sách nhà nước

Đối với Trung tâm Thoát nước và Xử lý nước thải, đây là cơ sở để:

  • Tổ chức hoạt động theo cơ chế tự chủ
  • Quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả
  • Phát triển bền vững hệ thống thoát nước và xử lý nước thải

📎 văn bản chi tiết:

👉