Trạm bơm Châu Xuyên II là công trình tiêu thoát nước đô thị quan trọng trong hệ thống thoát nước và chống úng ngập của khu vực. Công trình được xây dựng năm 2019, có nhiệm vụ tiêu úng, chống ngập cho lưu vực khoảng 703 ha, góp phần bảo đảm an toàn thoát nước, ổn định đời sống dân cư, hoạt động giao thông, sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của nhân dân trong khu vực phục vụ.
Lưu vực tiêu của Trạm bơm Châu Xuyên II bao gồm nhiều tuyến phố, khu dân cư và khu vực trọng điểm như: đường Tiền Giang, đường Nguyễn Văn Cừ, đường Xương Giang, đường Trần Nguyên Hãn, đường Nguyễn Công Hãng, đường Nguyễn Thị Minh Khai, đường Nguyễn Khuyến, khu dân cư Phú Mỹ, Phú Mỹ 3, đường Thanh Niên kéo dài, khu vực đê sông Thương, cùng hệ thống hồ Tỉnh Đội chảy qua đường Xương Giang vào hệ thống cống đường Hùng Vương. Đây là lưu vực có phạm vi rộng, có nhiều tuyến thoát nước đô thị liên thông, chịu ảnh hưởng trực tiếp của lượng mưa, mực nước trong hệ thống kênh mương, hồ điều hòa và mực nước sông Thương.
Trong điều kiện đô thị hóa ngày càng phát triển, diện tích mặt phủ bê tông, đường giao thông, khu dân cư và công trình xây dựng ngày càng tăng, khả năng thấm tự nhiên của lưu vực giảm, lượng nước mưa tập trung nhanh hơn về hệ thống tiêu thoát nước. Vì vậy, vai trò của Trạm bơm Châu Xuyên II ngày càng quan trọng, đặc biệt trong các thời điểm mưa lớn, mưa kéo dài, triều cường hoặc khi mực nước sông dâng cao làm hạn chế khả năng tiêu thoát tự chảy.
Việc lập Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II nhằm hệ thống hóa đầy đủ các thông tin cơ bản về công trình, thiết bị, hệ thống điện, hệ thống bơm, bể hút, bể xả, cống xả, hiện trạng vận hành và các hạng mục công trình phụ trợ. Đồng thời, tài liệu cũng làm rõ các tồn tại, hư hỏng, nguy cơ mất an toàn cần theo dõi, sửa chữa, bảo dưỡng hoặc nâng cấp trong quá trình quản lý, khai thác công trình.
Hồ sơ này là căn cứ để cán bộ quản lý, trạm trưởng và nhân viên vận hành nắm chắc đặc điểm kỹ thuật của công trình; thực hiện đúng trình tự kiểm tra, khởi động, theo dõi, dừng máy và bàn giao ca; kịp thời phát hiện các hiện tượng bất thường trong quá trình vận hành như: rung động, quá dòng, nhiệt độ tăng cao, rò rỉ nước, tắc rác, bùn cát lắng đọng, xói lở bể tiêu năng, thấm rò tại khu vực nhà trạm hoặc sự cố về điện.
Bên cạnh đó, tài liệu còn là cơ sở phục vụ công tác kiểm tra, giám sát, bảo trì, sửa chữa định kỳ và đề xuất đầu tư nâng cấp công trình. Việc thực hiện đầy đủ các nội dung trong hồ sơ kỹ thuật và quy trình vận hành sẽ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác trạm bơm, bảo đảm an toàn cho người, thiết bị và công trình, hạn chế thấp nhất nguy cơ ngập úng đô thị, đặc biệt trong mùa mưa bão.
PHẦN I. THÔNG TIN CHUNG VỀ TRẠM BƠM
1. Tên công trình: Trạm bơm Châu Xuyên II
Trạm bơm Châu Xuyên II là công trình tiêu thoát nước đô thị được xây dựng nhằm phục vụ nhiệm vụ tiêu úng, chống ngập cho khu vực thuộc lưu vực Châu Xuyên và các khu vực lân cận. Đây là công trình có quy mô lớn, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống thoát nước chung, đặc biệt trong các thời điểm mưa lớn, nước dồn nhanh hoặc khi mực nước sông Thương dâng cao.
2. Đơn vị quản lý, vận hành
- Đơn vị quản lý, vận hành công trình là: Phòng Quản lý vận hành các trạm bơm tiêu - Trung tâm Thoát nước và Xử lý nước thải.
- Đơn vị quản lý, vận hành có trách nhiệm tổ chức trực vận hành, kiểm tra, bảo dưỡng, theo dõi tình trạng công trình, thiết bị và kịp thời báo cáo các sự cố phát sinh trong quá trình khai thác. Công tác quản lý vận hành phải bảo đảm đúng quy trình, đúng phân công nhiệm vụ, an toàn cho người lao động, thiết bị và công trình.
3. Nhiệm vụ công trình
- Trạm bơm Châu Xuyên II có nhiệm vụ tiêu thoát nước, chống úng ngập cho khu vực đô thị thuộc lưu vực tiêu khoảng 703 ha. Đây là một trong những trạm bơm giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu thoát nước đô thị, góp phần giảm ngập úng, bảo đảm an toàn giao thông, ổn định đời sống dân cư và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh trong khu vực.
- Trong điều kiện thời tiết bình thường, trạm thực hiện nhiệm vụ điều tiết, tiêu thoát nước theo yêu cầu thực tế của lưu vực. Khi xảy ra mưa lớn, mưa kéo dài, nước tập trung nhanh hoặc mực nước sông dâng cao làm hạn chế khả năng tiêu thoát tự nhiên, trạm bơm có nhiệm vụ vận hành kịp thời để hạ thấp mực nước trong hệ thống, giảm nguy cơ úng ngập cục bộ và ngập diện rộng.
- Lưu vực tiêu của trạm có đặc điểm là khu vực đô thị có nhiều tuyến đường, khu dân cư, hồ điều hòa, hệ thống cống thoát nước và các điểm tập trung nước. Do đó, việc vận hành trạm bơm phải căn cứ vào mực nước bể hút, lượng mưa, diễn biến thời tiết, khả năng tiêu thoát phía bể xả và chỉ đạo điều hành của đơn vị quản lý.
- Hệ số tiêu thiết kế của trạm là: q = 12 - 14 l/s/ha; Hệ số tiêu này là cơ sở để xác định năng lực tiêu thoát nước của trạm, phục vụ tính toán số lượng máy bơm cần vận hành trong từng tình huống cụ thể. Trong thực tế, người vận hành cần kết hợp giữa thông số thiết kế và diễn biến thực tế tại hiện trường để lựa chọn chế độ vận hành phù hợp, tránh vận hành thiếu tải, quá tải hoặc gây mất an toàn cho thiết bị.
4. Quy mô thiết bị chính
Trạm bơm Châu Xuyên II được đầu tư hệ thống thiết bị bơm và hệ thống điện có công suất lớn, đáp ứng yêu cầu tiêu thoát nước cho lưu vực đô thị rộng. Các thiết bị chính của trạm bao gồm hệ thống máy bơm, động cơ, trạm biến áp, tủ điện điều khiển, tủ phân phối, bể hút, bể xả và các hạng mục phụ trợ khác.
4.1. Hệ thống máy bơm
- Trạm được trang bị 04 tổ máy bơm hướng trục đứng, rút trục kiểu hai sàn.
- Thông số chính của mỗi tổ máy:
+ Lưu lượng thiết kế: 8.000 m³/h/máy.
+ Công suất động cơ: 250 kW/máy.
- Với 04 tổ máy bơm, trạm có khả năng vận hành linh hoạt theo từng cấp độ tiêu thoát nước. Trong điều kiện bình thường, có thể vận hành luân phiên một số máy để bảo đảm hiệu quả tiêu nước và giảm hao mòn thiết bị. Trong điều kiện mưa lớn hoặc nước về nhanh, có thể tăng dần số lượng máy vận hành, nhưng phải tuân thủ nghiêm nguyên tắc khởi động từng máy, không khởi động đồng thời nhiều máy và phải theo dõi ổn định điện áp, dòng điện, độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ và dòng xả.
- Máy bơm hướng trục đứng là loại thiết bị phù hợp với yêu cầu bơm lưu lượng lớn, cột nước thấp đến trung bình, thường được sử dụng trong các trạm bơm tiêu đô thị và tiêu úng. Do công suất lớn, quá trình vận hành cần chú ý kiểm tra dầu bôi trơn, ổ bi, trục bơm, bạc lót, cổ túp, mặt bích, đường ống, tình trạng rò nước và độ rung của từng tổ máy.
4.2. Hệ thống trạm biến áp và cấp điện
- Hệ thống cấp điện của Trạm bơm Châu Xuyên II gồm:
+ 02 máy biến áp 750 kVA - 22/0,4 kV cấp điện cho 04 máy bơm chính.
+ 01 máy biến áp 100 kVA - 22/0,4 kV cấp điện tự dùng.
- Nguồn điện trung áp 22 kV được hạ áp xuống 0,4 kV để cấp cho các động cơ máy bơm và hệ thống điện phục vụ vận hành. Hai máy biến áp 750 kVA có nhiệm vụ cấp nguồn cho các tổ máy bơm chính, bảo đảm công suất vận hành khi trạm thực hiện nhiệm vụ tiêu thoát nước. Máy biến áp 100 kVA cấp điện tự dùng cho các phụ tải phục vụ quản lý, chiếu sáng, điều khiển, thiết bị phụ trợ và các nhu cầu vận hành khác tại trạm.
- Do trạm sử dụng thiết bị điện công suất lớn, công tác kiểm tra điện trước khi vận hành là yêu cầu bắt buộc. Người vận hành phải kiểm tra điện áp nguồn, trạng thái aptomat, tủ phân phối, tủ điều khiển, bàn điều khiển trung tâm, dây dẫn, đầu cốt, tiếp địa và các tín hiệu cảnh báo. Không được vận hành khi phát hiện mùi khét, phát nhiệt bất thường, phóng điện, điện áp không ổn định hoặc khu vực tủ điện bị ẩm ướt.
5. Cao trình vận hành chính
- Cao trình vận hành là thông số quan trọng phục vụ công tác quản lý, theo dõi và quyết định chế độ vận hành của trạm bơm. Việc vận hành máy bơm phải căn cứ vào mực nước bể hút, mực nước bể xả và điều kiện tiêu thoát phía ngoài sông. Nếu mực nước bể hút thấp hơn giới hạn cho phép, máy bơm có nguy cơ vận hành thiếu nước, gây rung, nóng, giảm hiệu suất và hư hỏng thiết bị. Nếu mực nước bể xả hoặc mực nước sông dâng cao, cần theo dõi chặt chẽ tình trạng dòng xả, thấm rò và an toàn công trình.
5.1. Bể hút
- Các thông số cao trình chính của bể hút gồm:
+ Mực nước vận hành tối thiểu: +0,70 m.
+ Mực nước thiết kế: +1,10 m.
+ Mực nước lớn nhất: +3,60 m.
+ Cao trình đáy: -2,55 m.
- Bể hút là nơi tập trung nước từ hệ thống thoát nước trong lưu vực trước khi nước được bơm ra bể xả và tiêu thoát ra ngoài. Mực nước bể hút phản ánh trực tiếp lượng nước tập trung về trạm và là căn cứ quan trọng để quyết định thời điểm khởi động máy, số lượng máy cần vận hành và thời điểm dừng máy.
- Mực nước vận hành tối thiểu +0,70 m là giới hạn cần đặc biệt chú ý. Khi mực nước bể hút thấp hơn mức này, không được tiếp tục vận hành máy bơm vì có thể gây hiện tượng hút khí, rung máy, giảm lưu lượng, nóng ổ bi, ảnh hưởng đến trục bơm, cánh bơm và các bộ phận cơ khí khác.
- Mực nước thiết kế +1,10 m là mức tham chiếu phục vụ vận hành ổn định. Khi mực nước bể hút đạt hoặc vượt mức yêu cầu vận hành, người trực trạm căn cứ diễn biến nước về, lượng mưa và chỉ đạo điều hành để lựa chọn số máy vận hành phù hợp.
- Mực nước lớn nhất +3,60 m cho thấy giới hạn mực nước cao trong bể hút. Khi mực nước tăng nhanh hoặc tiệm cận mức lớn nhất, cần khẩn trương vận hành tiêu thoát theo phương án phù hợp, đồng thời theo dõi rác tại lưới chắn rác, bùn cát lắng đọng và khả năng nước vào bể hút.
- Cao trình đáy bể hút -2,55 m là thông số phục vụ kiểm tra bùn cát lắng đọng, đánh giá khả năng chứa nước, khả năng thu nước và lập kế hoạch nạo vét định kỳ.
5.2. Bể xả
- Các thông số cao trình chính của bể xả gồm:
+ Mực nước nhỏ nhất: +5,94 m.
+ Mực nước thiết kế: +7,24 m.
+ Mực nước lớn nhất: +8,04 m.
+ Cao trình đáy: +2,80 m.
+ Cao trình đỉnh: +8,50 m.
+ Cao trình sàn bơm: +1,40 m.
+ Cao trình sàn động cơ: +4,80 m.
- Bể xả là hạng mục tiếp nhận nước sau khi máy bơm vận hành và dẫn nước ra hệ thống tiêu thoát phía ngoài. Tình trạng bể xả có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của máy bơm và an toàn công trình. Khi bể xả thông thoáng, dòng xả ổn định, máy bơm làm việc hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu bể xả bị cản trở, nước xả không thoát kịp hoặc mực nước phía ngoài dâng cao, trạm cần tăng cường theo dõi để tránh ảnh hưởng đến thiết bị và kết cấu công trình.
- Mực nước thiết kế +7,24 m là thông số tham chiếu trong quá trình vận hành bình thường. Mực nước lớn nhất +8,04 mlà mức cần đặc biệt chú ý, nhất là khi nước sông dâng cao hoặc khi vận hành nhiều máy cùng lúc. Trong trường hợp mực nước bể xả cao, người vận hành phải theo dõi sát hiện tượng rò rỉ, thấm nước tại khu vực tiếp giáp giữa nhà trạm và bể xả, đồng thời kiểm tra dòng xả phía sông.
- Cao trình đỉnh bể xả +8,50 m là giới hạn kết cấu quan trọng, phục vụ đánh giá an toàn khi mực nước dâng cao. Cao trình đáy bể xả +2,80 m phục vụ kiểm tra tình trạng lắng đọng, xói lở, bồi lấp và khả năng thoát nước.
- Cao trình sàn bơm +1,40 m và sàn động cơ +4,80 m là các thông số cần nắm rõ để kiểm soát an toàn vận hành, bố trí thiết bị, kiểm tra nguy cơ ngập, ẩm ướt và đảm bảo an toàn cho người lao động trong quá trình kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa.
6. Ý nghĩa của các thông số kỹ thuật trong công tác vận hành
- Các thông số về lưu lượng, công suất, hệ số tiêu và cao trình vận hành là cơ sở quan trọng để tổ chức vận hành trạm bơm an toàn, hiệu quả. Người vận hành không chỉ ghi nhớ các thông số này mà còn phải biết vận dụng trong từng tình huống thực tế.
- Khi mưa nhỏ hoặc lượng nước về ít, trạm có thể vận hành số lượng máy phù hợp để duy trì mực nước bể hút ở mức an toàn, tránh vận hành quá nhiều máy gây lãng phí điện năng và hao mòn thiết bị. Khi mưa lớn, nước về nhanh, cần tăng dần số máy bơm theo trình tự, bảo đảm máy trước đã vận hành ổn định mới khởi động máy tiếp theo.
- Trong mọi trường hợp, phải bảo đảm mực nước bể hút không thấp hơn giới hạn vận hành tối thiểu; bể xả và cống xả phải thông thoáng; hệ thống điện phải ổn định; máy bơm không rung, không quá dòng, không phát tiếng kêu bất thường. Việc vận hành phải được ghi chép đầy đủ vào nhật ký để phục vụ theo dõi, đánh giá, bảo dưỡng và xử lý sự cố sau này.
PHẦN II. HIỆN TRẠNG TRẠM BƠM CHÂU XUYÊN II
1. Hiện trạng nhà trạm
- Nhà trạm bơm Châu Xuyên II được xây dựng năm 2019, là công trình cấp 4, hiện đang được khai thác, sử dụng phục vụ công tác vận hành trạm bơm. Nhìn chung, kết cấu nhà trạm còn bảo đảm khả năng sử dụng; các khu vực sàn bơm, sàn động cơ, lối đi, cầu thang, khu vực đặt tủ điện và bàn điều khiển cơ bản đáp ứng yêu cầu vận hành.
- Tuy nhiên, qua quá trình sử dụng đã xuất hiện một số tồn tại, trong đó đáng chú ý là hiện tượng thấm, rò rỉ nước tại khu vực tường nhà trạm tiếp giáp với bể xả. Đây là vị trí chịu tác động trực tiếp của áp lực nước, đặc biệt khi mực nước sông dâng cao hoặc khi vận hành nhiều máy bơm cùng lúc.
- Hiện tượng thấm rò có xu hướng tăng khi:
+ Mực nước bể xả và mực nước sông tăng cao
+ Trạm vận hành nhiều tổ máy trong thời gian dài
+ Áp lực nước tại khu vực tiếp giáp tăng
- Nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời, nước có thể thấm lan vào khu vực tủ điện, bàn điều khiển trung tâm, khu vực thao tác vận hành gây mất an toàn điện, nguy cơ chập cháy, ảnh hưởng trực tiếp đến người vận hành và thiết bị.
- Yêu cầu quản lý, theo dõi
+ Kiểm tra khu vực tường nhà trạm giáp bể xả trước mỗi ca vận hành.
+ Theo dõi mức độ thấm, rò nước trong suốt quá trình vận hành.
+ Không bố trí thiết bị điện, vật tư, dụng cụ tại khu vực ẩm ướt hoặc có nguy cơ thấm nước.
+ Khi phát hiện nước rò tăng mạnh, chảy thành dòng hoặc lan vào khu vực điện phải báo cáo ngay.
+ Trường hợp có nguy cơ mất an toàn phải giảm số máy vận hành hoặc dừng máy để kiểm tra.
+ Có kế hoạch kiểm tra định kỳ và đề xuất xử lý chống thấm lâu dài.
2. Hiện trạng bể xả và cống xả
- Bể xả và cống xả qua đê hiện đang vận hành bình thường, bảo đảm khả năng tiêu thoát nước ra môi trường tiếp nhận. Hệ thống cống, cửa xả và các hạng mục liên quan chưa ghi nhận sự cố lớn ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
- Tuy nhiên, tồn tại chính tại khu vực này gồm:
+ Hiện tượng thấm, rò rỉ nước tại vị trí tiếp giáp giữa nhà trạm và bể xả
+ Bể tiêu năng phía sông xuất hiện hiện tượng xói lở
- Hiện tượng xói lở bể tiêu năng là dấu hiệu cho thấy:
+ Dòng chảy có vận tốc lớn
+ Kết cấu tiêu năng chưa ổn định lâu dài
+ Có nguy cơ ảnh hưởng đến kết cấu nền, mái và khả năng tiêu thoát
- Nếu không được xử lý, có thể dẫn đến:
+ Sạt lở cục bộ
+ Mất ổn định bể tiêu năng
+ Ảnh hưởng đến an toàn công trình và khả năng tiêu thoát nước
- Các nguy cơ cần lưu ý
+ Rò rỉ nước tại tường tiếp giáp nhà trạm - bể xả
+ Rò rỉ tăng khi nước sông dâng cao
+ Xói lở bể tiêu năng phía sông
+ Nguy cơ mất ổn định nền, mái hoặc kết cấu công trình
- Yêu cầu vận hành và theo dõi
+ Kiểm tra bể xả, cống xả trước khi vận hành.
+ Kiểm tra tình trạng dòng xả khi máy đang hoạt động.
+ Khi vận hành nhiều máy phải tăng tần suất kiểm tra.
+ Theo dõi khu vực bể tiêu năng, đặc biệt sau mưa lớn.
+ Nếu phát hiện xói lở, sạt mái, rò nước mạnh hoặc dòng xả bất thường phải báo cáo ngay.
+ Không vận hành tăng tải khi có dấu hiệu mất ổn định công trình.
3. Hiện trạng bể hút
- Bể hút là hạng mục trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của máy bơm. - Hiện tại bể hút của trạm có một số tồn tại như sau:
+ Có bùn cát lắng đọng
+ Chưa lắp đặt cột thủy chí
+ Chưa có máy vớt rác tự động
+ Lưới chắn rác đang hoạt động nhưng phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công
- Trong điều kiện mưa lớn:
+ Rác, bèo, vật nổi có thể tập trung nhiều tại cửa hút
+ Gây cản trở dòng chảy vào máy
+ Làm tăng tải cho máy bơm
+ Có thể gây rung, giảm lưu lượng hoặc quá dòng
- Việc chưa có cột thủy chí gây khó khăn trong:
+ Quan sát mực nước chính xác
+ Đánh giá nhanh tình trạng nước về
+ Ra quyết định vận hành kịp thời
- Các tồn tại chính
+ Bùn cát lắng đọng làm giảm khả năng chứa và dòng chảy
+ Chưa có thiết bị đo mực nước trực quan
+ Chưa có hệ thống vớt rác tự động
+ Phụ thuộc vào lao động thủ công
- Yêu cầu vận hành
+ Kiểm tra bùn cát, rác và vật cản trước khi vận hành.
+ Không vận hành nhiều máy nếu dòng chảy vào bể hút bị cản trở.
+ Theo dõi mực nước bằng phương pháp hiện có khi chưa có cột thủy chí.
+ Khi mưa lớn phải bố trí người trực vớt rác liên tục.
+ Duy trì lưới chắn rác hoạt động tốt, không để hư hỏng.
+ Có kế hoạch nạo vét bể hút định kỳ.
4. Hiện trạng tổ máy bơm
- Trạm có 04 tổ máy bơm, công suất 250 kW/máy, lưu lượng 8.000 m³/h/máy. Các tổ máy đã được sửa chữa, bảo dưỡng vào tháng 11/2025 và hiện tại 04/04 máy hoạt động bình thường.
- Tuy nhiên, do đặc thù vận hành công suất lớn và làm việc trong điều kiện liên tục, các tổ máy vẫn tiềm ẩn nguy cơ hao mòn và phát sinh sự cố nếu không được theo dõi chặt chẽ.
- Các nội dung cần theo dõi
+ Độ rung của máy
+ Tiếng ồn khi vận hành
+ Nhiệt độ ổ bi, động cơ
+ Dòng điện vận hành
+ Tình trạng trục, bạc lót
+ Tình trạng cổ túp và lượng rò nước
+ Tình trạng đường ống, mặt bích, van xả
- Nguy cơ có thể xảy ra
+ Rung động tăng do lệch trục hoặc mòn bạc
+ Nóng ổ bi do thiếu dầu hoặc quá tải
+ Rò nước cổ túp không kiểm soát
+ Quá dòng do kẹt rác hoặc cản trở dòng chảy
- Yêu cầu vận hành
+ Luân phiên vận hành các máy.
+ Không vận hành máy có dấu hiệu bất thường.
+ Khi phát hiện rung, nóng, tiếng kêu lạ phải dừng máy kiểm tra.
+ Không vận hành cưỡng bức khi chưa xác định nguyên nhân sự cố.
5. Hiện trạng phần điện
- Hệ thống điện của trạm được cấp từ lưới trung áp 22 kV thông qua trạm biến áp. Hệ thống gồm:
+ 02 máy biến áp 750 kVA cấp cho máy bơm
+ 01 máy biến áp 100 kVA cấp tự dùng
- Các tủ điện, tủ phân phối, bàn điều khiển hiện đang hoạt động ổn định, đáp ứng yêu cầu vận hành.
- Tuy nhiên, tồn tại một số vấn đề:
+ Chuỗi sứ néo Polymer 22 kV đã vận hành lâu năm, chất lượng giảm
+ Trạm chưa có hệ thống chống sét trực tiếp
+ Không có nguồn điện dự phòng
- Nguy cơ tiềm ẩn
+ Mất an toàn điện khi có sét đánh
+ Gián đoạn vận hành khi mất điện
+ Sự cố thiết bị do cách điện kém
- Yêu cầu vận hành
+ Kiểm tra điện áp nguồn trước khi vận hành.
+ Kiểm tra tủ điện, Aptomat, ACB.
+ Không vận hành khi có dấu hiệu bất thường.
+ Tăng cường kiểm tra trong mùa mưa bão.
+ Có kế hoạch kiểm tra, thay thế thiết bị điện xuống cấp.
6. Nhà quản lý và công trình phụ trợ
- Trạm hiện có: 01 nhà quản lý, 01 nhà trạm, 02 nhà vệ sinh
- Các hạng mục này hiện đang sử dụng bình thường, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và trực vận hành.
- Yêu cầu quản lý
+ Giữ gìn khu vực làm việc sạch sẽ, khô ráo.
+ Bố trí vật tư, dụng cụ gọn gàng, khoa học.
+ Không để vật cản tại lối đi và khu vực vận hành.
+ Bảo đảm an toàn tại khu vực tủ điện, sàn bơm, bể hút, bể xả.
+ Thực hiện vệ sinh công nghiệp định kỳ.
PHẦN III. NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH
1. Nguyên tắc chung: Việc vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn, kỹ thuật và quy trình quản lý nhằm bảo đảm hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn cho người, thiết bị và công trình. Cụ thể như sau:
1.1. Chỉ những cán bộ, nhân viên đã được phân công nhiệm vụ, được đào tạo và nắm vững quy trình vận hành mới được phép thao tác, vận hành thiết bị tại trạm.
1.2. Người vận hành phải nắm chắc:
+ Quy trình vận hành trạm bơm
+ Sơ đồ cấp điện, sơ đồ điều khiển
+ Vị trí các thiết bị chính và phụ trợ
+ Các khu vực nguy hiểm như: tủ điện, khu vực trung áp, bể hút, bể xả, sàn bơm
1.3.Trước khi vận hành phải kiểm tra đầy đủ các hạng mục:
+ Nhà trạm và khu vực vận hành
+ Hệ thống điện
+ Tổ máy bơm
+ Bể hút, bể xả
+ Lưới chắn rác, dòng chảy
1.4. Tuyệt đối không vận hành trong các trường hợp:
+ Bể hút hoặc bể xả có người, gia súc
+ Có vật cản lớn, rác gây nguy hiểm
+ Công trình có dấu hiệu mất an toàn
1.5. Không khởi động đồng thời nhiều máy bơm để tránh:
+ Sụt áp điện
+ Quá tải hệ thống
+ Ảnh hưởng đến thiết bị điện và cơ khí
1.6. Sau khi khởi động một máy bơm, phải chờ tối thiểu 03 phút để kiểm tra ổn định trước khi khởi động máy tiếp theo.
1.7. Tất cả các thông số vận hành như điện áp, dòng điện, số máy vận hành, thời gian chạy máy, các hiện tượng bất thường phải được ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành theo quy định.
1.8. Khi xảy ra sự cố, phải tuân thủ nguyên tắc ưu tiên:
+ Bảo vệ an toàn cho con người
+ Sau đó bảo vệ thiết bị
+ Cuối cùng là bảo vệ công trình
1.9. Không được vận hành cưỡng bức khi chưa xác định rõ nguyên nhân sự cố hoặc khi thiết bị không bảo đảm điều kiện kỹ thuật.
2. Nguyên tắc an toàn điện: Hệ thống điện của trạm bơm là hệ thống công suất lớn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn. Vì vậy, việc tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn điện là bắt buộc.
2.1. Yêu cầu kỹ thuật
- Điện áp trước khi vận hành phải bảo đảm trong khoảng 380V/660V, sai lệch không vượt quá ±5%.
- Trong quá trình vận hành, điện áp cho phép dao động trong khoảng 380V ±10%.
2.2. Nội dung kiểm tra: Trước và trong khi vận hành phải kiểm tra:
- Aptomat tổng và Aptomat từng tổ máy
- Tủ phân phối, tủ phân đoạn
- Bàn điều khiển trung tâm
- Tủ điều khiển từng máy
- Đèn báo, tín hiệu vận hành
- Dây dẫn, đầu cốt, điểm đấu nối
- Tình trạng phát nhiệt, mùi khét, phóng điện
2.3. Tiếp địa và cách điện
- Hệ thống tiếp địa phải bảo đảm điện trở nhỏ hơn 4Ω.
- Kiểm tra cách điện động cơ bằng đồng hồ Mê-gôm 500V:
+ Pha - pha ≥ 10MΩ
+ Pha - vỏ ≥ 5MΩ
2.4. Nguyên tắc an toàn khi thao tác
- Không thao tác điện khi:
+ Tay ướt
+ Nền nhà ẩm ướt
+ Khu vực tủ điện bị thấm nước
- Không tự ý sửa chữa hệ thống điện khi:
+ Chưa cắt nguồn
+ Chưa có người có chuyên môn
- Trong mùa mưa bão:
+ Tăng cường kiểm tra hệ thống điện
+ Chú ý nguy cơ sét đánh do trạm chưa có cột thu lôi
3. Nguyên tắc lựa chọn máy vận hành: Việc lựa chọn tổ máy vận hành phải bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tế và trạng thái kỹ thuật của thiết bị.
3.1. Các căn cứ lựa chọn
- Tình trạng kỹ thuật của từng tổ máy
- Số giờ vận hành của từng máy trong ca trước
- Yêu cầu tiêu thoát nước tại thời điểm vận hành
- Mực nước bể hút
- Lượng nước về và tình trạng dòng chảy
- Tình trạng rác, bùn cát tại bể hút
- Tình trạng bể xả, cống xả và bể tiêu năng
- Chỉ đạo vận hành của Trung tâm
3.2. Nguyên tắc lựa chọn
- Ưu tiên máy có tình trạng kỹ thuật tốt
- Không sử dụng máy có dấu hiệu:
+ Rung mạnh
+ Quá nhiệt
+ Tiếng kêu bất thường
+ Rò rỉ lớn
- Thực hiện luân phiên vận hành để:
+ Phân bổ thời gian hoạt động
+ Giảm hao mòn cục bộ
+ Tăng tuổi thọ thiết bị
3.3. Nguyên tắc vận hành theo tải
- Khi mưa nhỏ: vận hành 1-2 máy
- Khi mưa lớn: tăng dần số máy
- Không tăng tải đột ngột
- Không vận hành quá số máy khi:
+ Bể hút thiếu nước
+ Bể xả không thoát kịp
4. Nguyên tắc theo dõi trong vận hành: Trong suốt quá trình vận hành, người trực trạm phải theo dõi liên tục, toàn diện các thông số và trạng thái công trình, thiết bị.
4.1. Các thông số cần theo dõi
- Điện áp
- Dòng điện
- Độ rung của máy
- Tiếng ồn
- Nhiệt độ ổ bi, động cơ
- Mực nước bể hút
- Mực nước bể xả
- Tình trạng rác tại lưới chắn rác
- Tình trạng bùn cát tại bể hút
- Lượng rò tại cổ túp
- Tình trạng mặt bích, đường ống
- Tình trạng thấm rò tại tường nhà trạm
- Tình trạng bể tiêu năng phía sông
4.2. Giới hạn vận hành
- Nhiệt độ ổ bi, động cơ không vượt quá 75°C
- Lượng rò rỉ ổ túp cho phép: 1 - 3 lít/phút
4.3. Các dấu hiệu bất thường cần xử lý ngay: Phải dừng máy và kiểm tra khi xuất hiện:
- Rung mạnh bất thường
- Tiếng kêu lạ, va đập
- Nhiệt độ tăng nhanh
- Dòng điện tăng đột ngột
- Rò nước lớn tại cổ túp
- Mực nước bể hút xuống thấp
- Rác gây tắc nghẽn cửa hút
- Nước xả không thoát
- Thấm rò tăng nhanh tại nhà trạm hoặc bể xả
4.4. Yêu cầu đối với người vận hành
- Theo dõi liên tục, không rời vị trí khi máy đang hoạt động
- Ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành
- Báo cáo kịp thời khi có dấu hiệu bất thường
- Không chủ quan, không bỏ qua các dấu hiệu nhỏ
PHẦN IV. QUY TRÌNH VẬN HÀNH TRẠM BƠM
1. Công tác chuẩn bị trước ca vận hành: Người vận hành phải có mặt trước giờ nhận ca tối thiểu 15 phút để kiểm tra và nhận bàn giao. Nội dung nhận bàn giao gồm:
- Tình trạng 04 tổ máy bơm.
- Máy nào đã vận hành trong ca trước.
- Số giờ vận hành từng máy.
- Tình trạng tủ điện, bàn điều khiển.
- Trạng thái Aptomat, ACB, tủ phân đoạn.
- Tình trạng máy biến áp.
- Mực nước bể hút, bể xả.
- Tình trạng bùn cát, rác tại bể hút.
- Tình trạng thấm rò tại tường nhà trạm giáp bể xả.
- Tình trạng bể tiêu năng phía sông.
- Các sự cố phát sinh trong ca trước.
- Nội dung cần tiếp tục theo dõi.
2. Kiểm tra trước khi vận hành
2.1. Kiểm tra nhà trạm
- Kiểm tra khu vực tường nhà trạm nối liền bể xả.
- Kiểm tra có thấm, rò nước không.
- Kiểm tra nền nhà trạm, sàn bơm, sàn động cơ.
- Kiểm tra khu vực tủ điện có bị ẩm ướt không.
- Kiểm tra lối đi, cầu thang, lan can, sàn thao tác.
Nếu thấy nước rò chảy thành dòng, thấm lan vào khu vực điện hoặc ảnh hưởng đến an toàn thao tác thì không vận hành nhiều máy và phải báo cáo phụ trách.
2.2. Kiểm tra bể hút
- Kiểm tra mực nước bể hút.
- Mực nước vận hành không được thấp hơn +0,70 m.
- Kiểm tra trong bể không có người, gia súc.
- Kiểm tra không có rác lớn, bao tải, gỗ, bèo, vật nổi hoặc vật chìm.
- Kiểm tra bùn cát lắng đọng.
- Kiểm tra lưới chắn rác.
- Kiểm tra dòng chảy về bể hút.
Nếu bùn cát, rác gây cản trở dòng chảy, phải tổ chức khơi thông, vớt rác trước khi vận hành nhiều máy.
2.3. Kiểm tra bể xả và cống xả
- Kiểm tra bể xả thông thoáng.
- Kiểm tra cống xả qua đê.
- Kiểm tra cánh phai, ty van cánh cống.
- Kiểm tra không có vật cản tại khu vực xả.
- Kiểm tra hiện tượng thấm rò tại vị trí tiếp giáp nhà trạm và bể xả.
- Kiểm tra dòng xả phía sông.
2.4. Kiểm tra bể tiêu năng
- Kiểm tra hiện tượng xói lở phía sông.
- Kiểm tra khu vực mái, đáy, tường bể tiêu năng.
- Không vận hành tăng tải nếu phát hiện xói lở phát triển nhanh, sạt mái hoặc mất ổn định công trình.
2.5. Kiểm tra phần điện: Thực hiện theo thứ tự:
1. Kiểm tra điện áp nguồn.
2. Kiểm tra tủ phân phối.
3. Kiểm tra tủ phân đoạn.
4. Kiểm tra ACB 1.600A.
5. Kiểm tra Aptomat tổng của các máy biến áp.
6. Kiểm tra Aptomat từng tổ máy.
7. Kiểm tra bàn điều khiển trung tâm.
8. Kiểm tra tủ điều khiển từng máy.
9. Kiểm tra đèn báo, tín hiệu.
10. Kiểm tra dây dẫn, đầu cốt, bu lông đấu nối.
11. Kiểm tra có phát nhiệt, mùi khét, phóng điện không.
12. Kiểm tra tiếp địa.
13. Kiểm tra tình trạng máy biến áp và khu vực trung áp.
2.6. Kiểm tra máy bơm và đường ống: Đối với từng máy dự kiến vận hành, kiểm tra:
- Dầu bôi trơn trong gối đỡ.
- Mức dầu không thấp hoặc cao hơn vạch chỉ thị.
- Van xả không bị tắc rác.
- Trục bơm không bị kẹt khi quay thử.
- Mặt bích, đường ống không rò rỉ bất thường.
- Cổ túp, trục, bạc lót.
- Cáp điện, hộp đấu nối động cơ.
- Tình trạng rung, ồn đã ghi nhận ở ca trước.
Không vận hành máy có dấu hiệu:
- Kẹt trục.
- Thiếu dầu bôi trơn.
- Rò rỉ bất thường.
- Rung mạnh.
- Tiếng kêu lạ.
- Quá dòng.
- Cáp điện mất an toàn.
- Đã ghi chú sự cố nhưng chưa xử lý.
3. Trình tự khởi động máy bơm
Bước 1. Xác định nhu cầu vận hành: Căn cứ vào:
- Mực nước bể hút.
- Lượng mưa.
- Tình trạng úng ngập lưu vực.
- Khả năng tiêu thoát phía bể xả.
- Tình trạng từng máy bơm.
- Tình trạng bùn cát, rác tại bể hút.
- Tình trạng thấm rò tại bể xả.
- Chỉ đạo vận hành của Trung tâm.
Trường hợp bình thường có thể vận hành 01–02 máy. Trường hợp mưa lớn, nước về nhanh thì tăng dần số máy, nhưng phải theo dõi chặt chẽ điện, cơ khí, bể hút và bể xả.
Bước 2. Kiểm tra trạng thái nguồn
- Kiểm tra các Aptomat tổng.
- Kiểm tra ACB 1.600A tại tủ phân đoạn.
- Kiểm tra máy biến áp đang cấp nguồn.
- Kiểm tra điện áp.
- Kiểm tra tủ điều khiển ở trạng thái sẵn sàng.
Chỉ thao tác đóng nguồn khi đủ điều kiện an toàn.
Bước 3. Lựa chọn máy vận hành
- Chọn máy có tình trạng kỹ thuật tốt.
- Ưu tiên vận hành luân phiên.
- Không chọn máy có dấu hiệu rò cổ túp bất thường, rung mạnh, nóng hoặc đã ghi chú sự cố.
Bước 4. Khởi động máy
- Nhấn nút khởi động máy bơm chính trên tủ điều khiển hoặc bàn điều khiển trung tâm.
- Sau khi nhấn ON, quan sát đèn RUN màu xanh sáng.
- Theo dõi dòng điện khởi động.
- Nghe tiếng máy.
- Quan sát độ rung.
- Kiểm tra nước xả.
- Kiểm tra lượng rò cổ túp.
Nếu máy không khởi động hoặc có hiện tượng bất thường, nhấn OFF, cắt nguồn máy đó và báo phụ trách.
Bước 5. Đóng tủ bù
- Sau khi máy đã chạy ổn định, thực hiện đóng tủ bù theo quy trình vận hành; bảo đảm đèn RUN sáng và thông số điện ổn định.
- Không đóng tủ bù khi:
+ Điện áp không ổn định.
+ Máy chưa chạy ổn định.
+ Tủ bù có dấu hiệu bất thường.
+ Có mùi khét, phát nhiệt, phóng điện.
Bước 6. Khởi động máy tiếp theo: Chỉ khởi động máy tiếp theo khi:
- Máy trước đã chạy ổn định.
- Dòng điện ổn định.
- Điện áp ổn định.
- Không rung, ồn bất thường.
- Lượng rò cổ túp trong giới hạn cho phép.
- Mực nước bể hút vẫn cao hơn +0,70 m.
- Bể xả, cống xả vận hành bình thường.
- Thời gian sau lần khởi động trước tối thiểu 03 phút.
PHẦN V. THEO DÕI TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH
- Trong quá trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II, công tác theo dõi đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm thiết bị hoạt động ổn định, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời, tránh xảy ra sự cố lớn.
Người vận hành phải theo dõi liên tục các thông số điện, cơ khí và thủy lực trong suốt thời gian máy hoạt động, không được chủ quan hoặc rời vị trí khi chưa có người thay thế.
1. Theo dõi điện áp
- Điện áp là thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của động cơ và toàn bộ hệ thống điện.
- Yêu cầu kỹ thuật: Điện áp vận hành cho phép: 380V ±10%.
- Nội dung theo dõi
+ Theo dõi điện áp trên đồng hồ tại tủ điều khiển trung tâm.
+ So sánh điện áp giữa các pha, bảo đảm không mất cân bằng pha.
+ Theo dõi sự ổn định của điện áp trong quá trình vận hành nhiều máy.
- Xử lý khi bất thường
+ Nếu điện áp dao động lớn: Không khởi động thêm máy bơm, giữ nguyên trạng thái vận hành để theo dõi.
+ Nếu điện áp thấp hoặc cao kéo dài: Báo cáo phụ trách trực tiếp, xem xét giảm tải (giảm số máy vận hành), trường hợp nghiêm trọng phải dừng máy để bảo vệ thiết bị.
2. Theo dõi dòng điện
- Dòng điện phản ánh trực tiếp tải của động cơ và tình trạng làm việc của máy bơm.
- Yêu cầu kỹ thuật: Dòng điện không được vượt quá giá trị định mức của động cơ.
- Nội dung theo dõi
+ Quan sát dòng điện từng máy trên tủ điều khiển.
+ So sánh giữa các pha, tránh mất cân bằng dòng.
+ Theo dõi sự thay đổi dòng điện theo thời gian.
- Nguyên nhân dòng tăng bất thường
+ Kẹt rác tại cửa hút hoặc đường ống
+ Trục bơm bị cản hoặc lệch
+ Van xả bị tắc hoặc mở không hết
+ Điện áp thấp
+ Ổ bi, bạc lót bị mòn hoặc hỏng
+ Đường xả bị cản trở
- Xử lý
+ Nếu dòng tăng nhẹ: theo dõi tiếp, kiểm tra hiện trường
+ Nếu dòng tăng nhanh hoặc vượt định mức: Dừng máy để kiểm tra, không tiếp tục vận hành cưỡng bức
3. Theo dõi nhiệt độ
- Nhiệt độ là chỉ tiêu quan trọng đánh giá tình trạng cơ khí của máy.
- Giới hạn cho phép: Nhiệt độ ổ bi và động cơ: ≤ 75°C
- Nội dung theo dõi
+ Kiểm tra nhiệt độ bằng cảm biến hoặc thiết bị đo tại chỗ.
+ Theo dõi xu hướng tăng nhiệt theo thời gian.
+ So sánh giữa các máy đang vận hành.
- Xử lý
+ Nếu nhiệt độ tăng chậm: tiếp tục theo dõi
+ Nếu nhiệt độ tăng nhanh: Kiểm tra dầu bôi trơn, kiểm tra ổ bi, tải máy
+ Nếu vượt giới hạn: Dừng máy ngay, kiểm tra nguyên nhân trước khi vận hành lại
4. Theo dõi độ rung, tiếng ồn
- Đây là dấu hiệu trực quan để nhận biết sớm sự cố cơ khí.
- Yêu cầu máy vận hành bình thường phải chạy êm, không rung lắc, không phát tiếng bất thường.
- Dấu hiệu bất thường cần chú ý
+ Tiếng kêu lạ
+ Rung mạnh
+ Va đập cơ khí
+ Tiếng ma sát tăng
+ Rung kèm theo dòng điện tăng
+ Rung kèm theo nhiệt độ tăng
- Xử lý
+ Khi phát hiện dấu hiệu bất thường: Dừng máy ngay, kiểm tra trục, ổ bi, bạc lót, cánh bơm
+ Không tiếp tục vận hành nếu chưa xác định nguyên nhân
5. Theo dõi ổ túp, cổ trục
- Ổ túp là bộ phận quan trọng liên quan đến độ kín nước và ma sát của trục bơm.
- Giới hạn cho phép: Lượng rò rỉ: 1 - 3 lít/phút
- Nội dung kiểm tra
+ Nước rò có đều không
+ Lượng rò có nằm trong giới hạn cho phép không
+ Có hiện tượng khô, nóng, cháy túp không
+ Có tiếng ma sát tại cổ túp không
- Xử lý
+ Nếu rò quá ít, có thể bị khô, cần kiểm tra
+ Nếu rò quá nhiều, mất kín, cần xử lý
+ Nếu có tiếng kêu hoặc nóng: Dừng máy ngay, kiểm tra và thay thế khi cần thiết
6. Theo dõi mực nước bể hút
- Mực nước bể hút là yếu tố quyết định việc vận hành máy bơm.
- Giới hạn vận hành: Không được thấp hơn: +0,70 m
- Nội dung theo dõi
+ Theo dõi mực nước liên tục trong quá trình vận hành
+ Đánh giá tốc độ tăng/giảm mực nước
+ Kết hợp với lượng mưa và dòng chảy về
- Xử lý
+ Nếu mực nước giảm nhanh: Giảm số máy đang vận hành
+ Nếu mực nước xuống dưới giới hạn: Dừng máy ngay
+ Không để máy chạy trong tình trạng thiếu nước (rất nguy hiểm cho thiết bị)
7. Theo dõi rác và bùn cát
- Rác và bùn cát là nguyên nhân chính gây giảm hiệu quả bơm và tăng tải máy.
- Nội dung theo dõi
+ Kiểm tra lưới chắn rác thường xuyên
+ Quan sát lượng rác bám tại cửa hút
+ Theo dõi bùn cát lắng đọng trong bể hút
- Xử lý
+ Vớt rác kịp thời khi rác bám nhiều
+ Không để rác tích tụ gây tắc dòng
+ Không vận hành nhiều máy khi dòng chảy bị cản trở
+ Có kế hoạch nạo vét định kỳ
8. Theo dõi bể xả và bể tiêu năng
- Bể xả và bể tiêu năng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước và an toàn công trình.
- Nội dung theo dõi
+ Kiểm tra dòng nước xả có đều không
+ Quan sát hiện tượng xoáy, dội nước bất thường
+ Kiểm tra thấm, rò tại tường giáp bể xả
+ Kiểm tra bể tiêu năng phía sông
- Trường hợp cần đặc biệt chú ý
+ Khi nước sông dâng cao
+ Khi vận hành nhiều máy
+ Sau mưa lớn kéo dài
- Xử lý: Nếu phát hiện rò rỉ tăng nhanh, xói lở phát triển, dòng xả bất thường. Phải: Báo cáo ngay, giảm tải hoặc dừng máy khi cần, không để xảy ra mất ổn định công trình
9. Yêu cầu chung đối với công tác theo dõi
- Theo dõi liên tục, không gián đoạn trong thời gian vận hành
- Ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành
- Báo cáo kịp thời khi có bất thường
- Không chủ quan với các dấu hiệu nhỏ
- Luôn đặt an toàn lên hàng đầu
PHẦN VI. QUY TRÌNH DỪNG MÁY
Việc dừng máy bơm tại Trạm bơm Châu Xuyên II phải được thực hiện đúng trình tự, bảo đảm an toàn cho thiết bị, hệ thống điện và công trình. Tùy theo điều kiện vận hành, việc dừng máy được chia thành hai trường hợp: dừng máy bình thường và dừng máy khẩn cấp.
1. Dừng máy bình thường: Dừng máy bình thường được thực hiện khi:
- Mực nước bể hút đã hạ xuống mức yêu cầu
- Không còn nhu cầu tiêu thoát nước
- Có lệnh điều hành giảm tải hoặc dừng vận hành
1.1. Nguyên tắc dừng máy
- Dừng máy theo thứ tự, không dừng đồng thời nhiều máy.
- Máy vận hành sau phải dừng trước, máy vận hành trước dừng sau (nếu có nhiều máy).
- Bảo đảm hệ thống điện ổn định trong suốt quá trình dừng.
- Không dừng máy đột ngột khi đang tải lớn nếu không cần thiết.
1.2. Trình tự thực hiện
1. Xác định thời điểm dừng máy
+ Căn cứ mực nước bể hút, bể xả
+ Căn cứ tình hình tiêu thoát nước thực tế
+ Căn cứ chỉ đạo vận hành
2. Dừng từng tổ máy bơm
+ Nhấn nút OFF tại tủ điều khiển của máy cần dừng
+ Quan sát tín hiệu dừng trên tủ (đèn RUN tắt)
3. Theo dõi quá trình dừng
+ Quan sát máy dừng hoàn toàn (không còn quay)
+ Theo dõi dòng điện về 0
+ Kiểm tra không còn rung, tiếng ồn
4. Ngắt hệ thống bù công suất
+ Nhấn nút OFF tủ bù
+ Bảo đảm tủ bù đã ngắt hoàn toàn trước khi dừng máy tiếp theo
5. Kiểm tra sau khi dừng
+ Kiểm tra điện áp hệ thống
+ Kiểm tra trạng thái tủ điện, aptomat
+ Kiểm tra bể hút (mực nước, rác, dòng chảy)
+ Kiểm tra bể xả (dòng thoát nước, thấm rò nếu có)
6. Hoàn tất dừng máy: Ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành:
+ Thời gian dừng
+ Số máy dừng
+ Tổng thời gian vận hành
+ Tình trạng máy sau khi dừng
+ Các hiện tượng bất thường (nếu có)
2. Dừng máy khẩn cấp
Dừng máy khẩn cấp là thao tác bắt buộc khi xuất hiện các dấu hiệu mất an toàn, có nguy cơ gây hư hỏng thiết bị hoặc ảnh hưởng đến con người và công trình.
2.1. Các trường hợp phải dừng máy ngay: Phải dừng máy ngay lập tức khi xảy ra một trong các hiện tượng sau:
a. Sự cố về điện
- Dòng điện vượt định mức (quá dòng)
- Điện áp dao động mạnh, mất ổn định
- Có mùi khét tại tủ điện hoặc động cơ
- Tủ điện phát tia lửa, phóng điện
- Mất pha, lệch pha nghiêm trọng
b. Sự cố về cơ khí
- Máy rung mạnh bất thường
- Máy phát ra tiếng kêu lạ, va đập
- Nhiệt độ ổ bi, động cơ vượt giới hạn cho phép
- Cổ trục nóng bất thường
- Ổ túp rò rỉ bất thường (quá lớn hoặc quá ít)
c. Sự cố thủy lực
- Mực nước bể hút xuống thấp dưới mức cho phép
- Rác cuốn vào cửa hút gây tắc nghẽn
- Nước xả không thoát hoặc thoát kém
- Dòng chảy bất thường tại bể xả
d. Sự cố công trình
- Thấm, rò tại khu vực bể xả tăng nhanh
- Bể tiêu năng phía sông có dấu hiệu xói lở, mất ổn định
- Xuất hiện nguy cơ sạt lở, mất an toàn kết cấu
đ. Nguy cơ mất an toàn chung
- Có người, vật cản nguy hiểm trong khu vực vận hành
- Nguy cơ tai nạn lao động
- Bất kỳ dấu hiệu nào có thể gây nguy hiểm cho người, thiết bị hoặc công trình
2.2. Trình tự dừng máy khẩn cấp: Khi xảy ra sự cố, người vận hành phải thực hiện nhanh chóng theo trình tự:
1. Dừng ngay máy bơm
+ Nhấn nút OFF tại tủ điều khiển
+ Trường hợp khẩn cấp có thể cắt nguồn trực tiếp
2. Cắt nguồn thiết bị sự cố
+ Ngắt Aptomat của tổ máy bị sự cố
+ Bảo đảm thiết bị được cách ly hoàn toàn khỏi nguồn điện
3. Ngắt tủ bù (nếu đang hoạt động): Tránh ảnh hưởng đến hệ thống điện khi có sự cố
4. Đảm bảo an toàn khu vực: Không cho người không có nhiệm vụ tiếp cận, treo biển cảnh báo nếu cần
5. Kiểm tra sơ bộ hiện trường: Xác định nguyên nhân ban đầu (nếu an toàn), không tự ý xử lý nếu vượt khả năng chuyên môn
6. Báo cáo: Báo ngay cho phụ trách trực tiếp hoặc cấp quản lý, cung cấp đầy đủ thông tin về sự cố
7. Ghi chép nhật ký
+ Thời gian xảy ra sự cố
+ Tổ máy liên quan
+ Hiện tượng ghi nhận
+ Biện pháp đã thực hiện
8. Chỉ vận hành lại khi
+ Đã xác định rõ nguyên nhân
+ Đã xử lý xong sự cố
+ Được phép của người có thẩm quyền
3. Yêu cầu chung khi dừng máy
- Luôn thực hiện thao tác bình tĩnh, đúng trình tự
- Không hoảng loạn khi xảy ra sự cố
- Ưu tiên tuyệt đối an toàn con người
- Không vận hành lại thiết bị khi chưa bảo đảm điều kiện kỹ thuật
- Tuân thủ nghiêm quy trình và chỉ đạo của cấp quản lý
PHẦN VII. CÔNG TÁC BÀN GIAO CA
- Công tác bàn giao ca tại Trạm bơm Châu Xuyên II là khâu quan trọng nhằm bảo đảm tính liên tục, an toàn trong vận hành, đồng thời giúp người nhận ca nắm bắt đầy đủ tình trạng thiết bị, công trình và các nội dung cần theo dõi.
- Việc bàn giao phải được thực hiện trực tiếp, đầy đủ, trung thực giữa người giao ca và người nhận ca, không được bàn giao qua loa hoặc bỏ sót thông tin.
1. Thời gian và yêu cầu chung
- Người nhận ca phải có mặt tại trạm trước thời gian nhận ca tối thiểu 15 phút.
- Việc bàn giao phải thực hiện trực tiếp tại hiện trường.
- Hai bên phải cùng kiểm tra thực tế các hạng mục quan trọng trước khi ký nhận.
- Không bàn giao ca khi:
+ Chưa kiểm tra đầy đủ tình trạng thiết bị
+ Chưa thống nhất các thông tin vận hành
+ Có sự cố chưa được ghi nhận rõ ràng
2. Nội dung bàn giao ca: Người giao ca có trách nhiệm thông tin đầy đủ, chính xác các nội dung sau:
2.1. Tình trạng vận hành chung
- Mực nước hiện tại của bể hút
- Mực nước hiện tại của bể xả
- Số lượng máy bơm:
+ Đang vận hành
+ Đã vận hành trong ca
+ Không vận hành (nếu có)
2.2. Tình trạng tổ máy bơm
- Tình trạng hoạt động của 04 tổ máy bơm
- Số giờ vận hành của từng máy trong ca
- Đánh giá tình trạng:
+ Rung động
+ Tiếng ồn
+ Nhiệt độ
- Tình trạng:
+ Ổ túp
+ Cổ trục
+ Lượng rò nước
2.3. Tình trạng hệ thống điện
- Tình trạng điện áp, dòng điện trong ca
- Hoạt động của:
+ Tủ điện
+ Bàn điều khiển
+ Aptomat, ACB
+ Máy biến áp
- Các hiện tượng bất thường (nếu có):
+ Dao động điện áp
+ Phát nhiệt
+ Mùi khét
+ Tín hiệu cảnh báo
2.4. Tình trạng công trình và thủy lực
- Tình trạng bùn cát tại bể hút
- Tình trạng rác tại lưới chắn rác
- Dòng chảy vào bể hút có thông thoáng không
- Tình trạng thấm, rò tại tường nhà trạm giáp bể xả
- Tình trạng bể xả và dòng xả
- Tình trạng bể tiêu năng phía sông: Có xói lở hay không, có dấu hiệu bất thường không
2.5. Sự cố và nội dung cần theo dõi
- Các sự cố đã xảy ra trong ca:
+ Thời điểm
+ Nguyên nhân
+ Biện pháp xử lý
- Các thiết bị có dấu hiệu bất thường
- Các nội dung cần tiếp tục theo dõi trong ca sau
- Các chỉ đạo của cấp trên (nếu có)
3. Trình tự thực hiện bàn giao ca: Việc bàn giao ca được thực hiện theo trình tự sau:
1. Người giao ca báo cáo tổng hợp tình hình ca trực
2. Hai bên cùng kiểm tra thực tế tại hiện trường, bao gồm:
+ Khu vực máy bơm
+ Bể hút, bể xả
+ Tủ điện, bàn điều khiển
3. Đối chiếu thông tin trong nhật ký vận hành
4. Trao đổi, làm rõ các vấn đề còn tồn tại
5.Thống nhất nội dung bàn giao
6. Ký xác nhận bàn giao ca
4. Trường hợp máy đang vận hành khi bàn giao: Khi có máy đang vận hành tại thời điểm bàn giao, cần thực hiện:
- Ghi rõ: Máy số mấy đang chạy, thời gian bắt đầu vận hành
- Đánh giá tình trạng máy: Hoạt động bình thường hay bất thường, có rung, nóng, tiếng kêu lạ không
- Nếu máy có dấu hiệu bất thường: Phải nêu rõ tình trạng, đề xuất hướng xử lý hoặc theo dõi
- Trường hợp máy phải dừng do sự cố ghi rõ: Tên máy, thời điểm dừng, nguyên nhân sự cố, tình trạng hiện tại
5. Trách nhiệm của các bên
5.1. Người giao ca
- Báo cáo trung thực, đầy đủ tình trạng vận hành
- Không che giấu sự cố hoặc bỏ sót thông tin
- Ghi chép đầy đủ vào nhật ký trước khi bàn giao
5.2. Người nhận ca
- Kiểm tra lại toàn bộ nội dung bàn giao
- Trực tiếp xác nhận tình trạng thiết bị
- Đặt câu hỏi nếu có nội dung chưa rõ
- Chỉ nhận ca khi đã nắm rõ tình hình
6. Ký xác nhận bàn giao
- Sau khi hoàn tất kiểm tra và thống nhất nội dung: Người giao ca và người nhận ca phải ký vào sổ bàn giao
- Chữ ký xác nhận là căn cứ: Xác định trách nhiệm ca trực, phục vụ kiểm tra, đối chiếu khi có sự cố
7. Yêu cầu bắt buộc
- Không bàn giao ca qua điện thoại hoặc gián tiếp
- Không nhận ca khi chưa kiểm tra thực tế
- Không bỏ qua các dấu hiệu bất thường dù nhỏ
- Bàn giao phải rõ ràng, đầy đủ, có trách nhiệm
PHẦN VIII. SỬA CHỮA, BẢO DƯỠNG VÀ KIẾN NGHỊ
Căn cứ vào hiện trạng công trình, thiết bị và quá trình vận hành thực tế tại Trạm bơm Châu Xuyên II, công tác sửa chữa, bảo dưỡng và đề xuất nâng cấp là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm an toàn, nâng cao hiệu quả khai thác và kéo dài tuổi thọ công trình.
1. Đối với công trình
1.1. Hiện trạng: Công trình hiện xuất hiện một số tồn tại như:
- Thấm, rò rỉ nước tại khu vực tường nhà trạm nối liền bể xả
- Xói lở tại bể tiêu năng phía sông
- Nguy cơ ảnh hưởng đến kết cấu công trình nếu không xử lý kịp thời
1.2. Nội dung cần thực hiện
- Tổ chức kiểm tra chi tiết vị trí thấm, rò tại tường nhà trạm giáp bể xả.
- Thực hiện xử lý chống thấm bằng các giải pháp phù hợp như:
+ Bơm keo chống thấm
+ Gia cố bê tông, xử lý khe co giãn
- Theo dõi thường xuyên mức độ rò rỉ trong các điều kiện mực nước khác nhau.
- Khảo sát, đánh giá mức độ xói lở bể tiêu năng phía sông.
- Lập phương án cải tạo, sửa chữa: Gia cố mái, bổ sung kết cấu tiêu năng, chống xói đáy và chân công trình
- Kiểm tra định kỳ:
+ Cống xả qua đê
+ Ty van, cánh cống
+ Kết cấu bể xả
- Tổ chức kiểm tra tổng thể công trình sau:
+ Mưa lớn
+ Nước sông dâng cao
+ Thời gian vận hành kéo dài
2. Đối với bể hút
2.1. Hiện trạng
- Bể hút có bùn cát lắng đọng
- Chưa có cột thủy chí để theo dõi mực nước trực quan
- Chưa có hệ thống vớt rác tự động
- Việc vớt rác còn phụ thuộc vào thủ công
2.2. Nội dung cần thực hiện
- Tổ chức nạo vét bùn cát định kỳ nhằm:
+ Tăng dung tích chứa
+ Bảo đảm dòng chảy vào máy bơm
+ Giảm nguy cơ tắc nghẽn
- Lắp đặt cột thủy chí tại bể hút:
+ Giúp quan sát mực nước trực quan
+ Hỗ trợ ra quyết định vận hành nhanh chóng
- Nghiên cứu lắp đặt máy vớt rác tự động:
+ Giảm nhân công
+ Tăng hiệu quả vận hành
+ Giảm nguy cơ tắc cửa hút
- Duy trì lưới chắn rác:
+ Kiểm tra thường xuyên
+ Sửa chữa, thay thế khi hư hỏng
- Trong thời gian chưa có thiết bị tự động:
+ Bố trí nhân lực vớt rác thường xuyên
+ Tăng cường trực trong mùa mưa
3. Đối với máy bơm
3.1. Hiện trạng
- 04 tổ máy đã được sửa chữa, bảo dưỡng
- Hiện đang vận hành bình thường
- Tuy nhiên vẫn cần theo dõi liên tục để phòng ngừa sự cố
3.2. Nội dung cần thực hiện
- Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho từng tổ máy:
+ Theo giờ vận hành
+ Theo tình trạng thực tế
- Thực hiện kiểm tra:
+ Dầu bôi trơn
+ Ổ bi, bạc lót
+ Trục bơm
+ Cổ túp, lượng rò nước
+ Độ rung, tiếng ồn
+ Nhiệt độ vận hành
- Ghi chép đầy đủ:
+ Số giờ vận hành từng máy
+ Lịch sử sửa chữa, bảo dưỡng
- Thực hiện luân phiên vận hành:
+ Tránh hao mòn cục bộ
+ Tăng tuổi thọ thiết bị
- Kịp thời phát hiện và xử lý:
+ Rung bất thường
+ Quá nhiệt
+ Rò nước lớn
+ Quá dòng
4. Đối với phần điện
4.1. Hiện trạng
- Hệ thống điện cơ bản hoạt động ổn định
- Tuy nhiên tồn tại:
+ Chuỗi sứ néo Polymer 22 kV xuống cấp
+ Chưa có hệ thống chống sét trực tiếp
+ Không có nguồn điện dự phòng
4.2. Nội dung cần thực hiện
- Thay thế các chuỗi sứ néo Polymer 22 kV đã xuống cấp nhằm bảo đảm an toàn vận hành.
- Lắp đặt hệ thống chống sét trực tiếp:
+ Cột thu lôi
+ Dây dẫn sét
+ Hệ thống tiếp địa
- Kiểm tra định kỳ hệ thống tiếp địa: Bảo đảm điện trở ≤ 4Ω
- Kiểm tra hệ thống điện:
+ Tủ phân phối
+ Tủ điều khiển
+ Bàn điều khiển trung tâm
+ ACB, Aptomat
+ Dây dẫn, đầu cốt
- Kiểm tra sau mưa bão:
+ Phát hiện sớm hư hỏng
+ Ngăn ngừa sự cố điện
5. Kiến nghị nâng cấp: Trên cơ sở hiện trạng và yêu cầu vận hành lâu dài, đề xuất thực hiện các hạng mục nâng cấp sau:
1. Xử lý chống thấm triệt để khu vực tường nhà trạm giáp bể xả.
2. Nạo vét bể hút, bảo đảm khả năng thu nước.
3. Lắp đặt cột thủy chí tại bể hút và bể xả.
4. Lắp đặt hệ thống vớt rác tự động.
5. Cải tạo, sửa chữa bể tiêu năng phía sông.
6. Lắp đặt hệ thống chống sét trực tiếp cho trạm.
7. Thay thế chuỗi sứ néo Polymer 22 kV không đạt tiêu chuẩn.
8. Duy trì bảo dưỡng định kỳ 04 tổ máy bơm.
9. Kiểm tra, kiểm định hệ thống tiếp địa và thiết bị điện.
10. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ quản lý gồm:
+ Nhật ký vận hành
+ Nhật ký bảo dưỡng
+ Hồ sơ sự cố
+ Hồ sơ kiểm tra định kỳ
6. Đánh giá chung và định hướng
- Các tồn tại tại Trạm bơm Châu Xuyên II hiện nay chủ yếu là:
+ Các hạng mục xuống cấp cục bộ
+ Thiếu một số thiết bị hỗ trợ vận hành
+ Chưa hoàn thiện một số hệ thống bảo vệ
- Các vấn đề này chưa ảnh hưởng nghiêm trọng ngay lập tức, nhưng nếu không được xử lý kịp thời có thể gây:
+ Giảm hiệu quả vận hành
+ Tăng nguy cơ sự cố
+ Ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình
- Do đó, cần:
+ Thực hiện sửa chữa theo mức độ ưu tiên
+ Kết hợp giữa bảo dưỡng định kỳ và nâng cấp từng phần
+ Bảo đảm vận hành an toàn, liên tục, đặc biệt trong mùa mưa bão
PHẦN IX. TỔ CHỨC NHÂN SỰ TRẠM BƠM
1. Danh sách cán bộ, nhân viên:
- Danh sách cán bộ, nhân viên trực tiếp làm việc và vận hành tại Trạm bơm Châu Xuyên II như sau:
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Chức vụ | Loại hình |
| 1 | Đoàn Tiến Nam | 03/07/1974 | Trạm trưởng | Viên chức |
| 2 | Đỗ Thị Quỳnh | 02/03/1981 | Nhân viên | Viên chức |
| 3 | Đỗ Văn Thao | 14/03/1985 | Nhân viên | Viên chức |
| 4 | Trần Văn San | 05/03/1987 | Nhân viên | Viên chức |
- Đây là lực lượng trực tiếp tham gia công tác quản lý, vận hành, theo dõi thiết bị và xử lý các tình huống phát sinh tại trạm bơm.
2. Cơ cấu tổ chức và phân công nhiệm vụ
- Tổ chức nhân sự của Trạm bơm Châu Xuyên II được bố trí theo mô hình trực vận hành, bảo đảm duy trì hoạt động liên tục, đặc biệt trong thời gian mưa lớn, cao điểm chống úng ngập.
- Nhân sự được phân công theo ca trực, bảo đảm:
+ Có người trực vận hành 24/24 giờ khi cần thiết
+ Có người chịu trách nhiệm chính trong mỗi ca
+ Bảo đảm xử lý kịp thời các tình huống phát sinh
3. Nhiệm vụ của Trạm trưởng: Trạm trưởng là người chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động của trạm, bao gồm:
- Tổ chức quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động vận hành trạm bơm
- Phân công ca trực, bố trí nhân lực hợp lý
- Kiểm tra việc thực hiện quy trình vận hành của nhân viên
- Theo dõi tình trạng thiết bị, công trình
- Tổ chức kiểm tra định kỳ, đề xuất sửa chữa, bảo dưỡng
- Tổng hợp, báo cáo tình hình vận hành về cấp trên
- Chỉ đạo xử lý khi xảy ra sự cố
- Chịu trách nhiệm về an toàn lao động, an toàn điện và an toàn công trình
4. Nhiệm vụ của nhân viên vận hành: Nhân viên vận hành là lực lượng trực tiếp thực hiện công tác vận hành trạm bơm, có trách nhiệm:
- Thực hiện đúng quy trình vận hành đã được ban hành
- Kiểm tra thiết bị trước, trong và sau khi vận hành
- Theo dõi các thông số:
+ Điện áp, dòng điện
+ Nhiệt độ
+ Độ rung, tiếng ồn
+ Mực nước bể hút, bể xả
- Kiểm tra tình trạng:
+ Rác, bùn cát tại bể hút
+ Thấm rò tại nhà trạm và bể xả
+ Bể tiêu năng phía sông
- Ghi chép đầy đủ vào:
+ Nhật ký vận hành
+ Sổ bàn giao ca
- Báo cáo kịp thời khi phát hiện:
+ Dấu hiệu bất thường
+ Sự cố thiết bị
+ Nguy cơ mất an toàn
- Không tự ý thao tác ngoài phạm vi nhiệm vụ hoặc chưa có chỉ đạo
5. Yêu cầu đối với nhân sự vận hành: Cán bộ, nhân viên làm việc tại trạm phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Nắm vững quy trình vận hành trạm bơm
- Hiểu rõ sơ đồ điện, nguyên lý hoạt động của thiết bị
- Có ý thức trách nhiệm cao trong công việc
- Tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn lao động, an toàn điện
- Có khả năng phát hiện và xử lý bước đầu các sự cố
- Thực hiện nghiêm chế độ trực ca và bàn giao ca
6. Tổ chức trực vận hành: Tùy theo điều kiện thời tiết và yêu cầu vận hành, trạm tổ chức trực theo chế độ:
- Trực thường xuyên trong mùa mưa bão
- Trực tăng cường khi có mưa lớn, nước dâng nhanh
- Trực theo ca, bảo đảm có người theo dõi liên tục khi máy vận hành
- Trong mỗi ca trực phải bảo đảm:
+ Có người chịu trách nhiệm chính
+ Có người theo dõi thiết bị
+ Có người kiểm tra hiện trường (bể hút, bể xả, lưới chắn rác)
7. Đánh giá chung về nhân sự
- Đội ngũ cán bộ, nhân viên tại Trạm bơm Châu Xuyên II có đầy đủ số lượng theo yêu cầu vận hành, đáp ứng nhiệm vụ quản lý và vận hành công trình.
- Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả vận hành trong điều kiện yêu cầu ngày càng cao, cần:
+ Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn
+ Nâng cao kỹ năng xử lý sự cố
+ Tăng cường ý thức trách nhiệm và kỷ luật lao động
PHẦN X. HỒ SƠ, SỔ SÁCH CẦN QUẢN LÝ TẠI TRẠM
- Công tác quản lý hồ sơ, sổ sách tại Trạm bơm Châu Xuyên II có vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình trạng vận hành, quản lý thiết bị, phục vụ công tác kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và xử lý sự cố.
- Hồ sơ kỹ thuật và quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II (tài liệu này) là tài liệu tổng hợp, làm cơ sở cho việc tổ chức vận hành và quản lý. Bên cạnh đó, tại trạm cần duy trì đầy đủ các loại hồ sơ, sổ sách chuyên môn khác để phục vụ công tác quản lý lâu dài.
1. Nhóm hồ sơ kỹ thuật và quản lý công trình: Nhóm hồ sơ này phục vụ việc nắm bắt tổng thể đặc điểm kỹ thuật, kết cấu và hệ thống thiết bị của trạm, bao gồm:
1. Hồ sơ kỹ thuật công trình (bản vẽ thiết kế, hoàn công, thuyết minh kỹ thuật).
2. Sơ đồ nối điện chính và sơ đồ điều khiển.
3. Quy trình vận hành trạm bơm (tài liệu đang sử dụng tại trạm).
4. Hồ sơ kiểm định hệ thống điện, tiếp địa và chống sét.
Đây là nhóm hồ sơ nền tảng, cần được lưu trữ đầy đủ, cập nhật khi có thay đổi, phục vụ cho công tác quản lý, kiểm tra và sửa chữa.
2. Nhóm sổ nhật ký vận hành: Nhóm này phản ánh trực tiếp hoạt động hằng ngày của trạm, là cơ sở quan trọng để theo dõi và đánh giá hiệu quả vận hành:
1. Nhật ký vận hành hằng ngày
2. Nhật ký bàn giao ca
3. Nhật ký sửa chữa, bảo dưỡng
Yêu cầu:
+ Ghi chép đầy đủ, trung thực, liên tục
+ Không tẩy xóa, sửa chữa tùy tiện
+ Có chữ ký xác nhận của người trực ca
3. Nhóm hồ sơ kiểm tra và bảo trì thiết bị: Nhóm hồ sơ này phục vụ công tác theo dõi tình trạng kỹ thuật của thiết bị và công trình:
1. Biên bản kiểm tra thiết bị điện
2. Biên bản kiểm tra máy bơm
3. Biên bản kiểm tra công trình (định kỳ, sau mưa bão)
4. Hồ sơ bảo trì, bảo dưỡng và thay thế thiết bị
- Yêu cầu:
+ Lập theo từng đợt kiểm tra, bảo dưỡng
+ Ghi rõ tình trạng thiết bị, hạng mục kiểm tra
+ Có đánh giá, kiến nghị cụ thể
4. Nhóm hồ sơ sự cố và an toàn: Nhóm này phục vụ công tác tổng hợp, rút kinh nghiệm và phòng ngừa rủi ro:
1. Hồ sơ sự cố và biện pháp xử lý
2. Hồ sơ an toàn điện, an toàn lao động (nếu có)
- Nội dung cần thể hiện:
+ Thời gian xảy ra sự cố
+ Nguyên nhân
+ Biện pháp xử lý
+ Đánh giá và kiến nghị phòng ngừa
5. Nhóm hồ sơ tổ chức nhân sự: Nhóm hồ sơ phục vụ công tác quản lý nhân lực và phân công nhiệm vụ:
1. Danh sách cán bộ, nhân viên vận hành
2. Phân công ca trực, lịch trực vận hành (nếu có)
6. Yêu cầu quản lý và lưu trữ hồ sơ: Để bảo đảm hiệu quả quản lý, các hồ sơ, sổ sách tại trạm phải được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Lưu trữ khoa học, dễ tra cứu
- Phân loại theo từng nhóm hồ sơ
- Bảo quản tại nơi khô ráo, an toàn
- Có người chịu trách nhiệm quản lý
- Cập nhật thường xuyên khi có thay đổi
- Phục vụ kịp thời công tác kiểm tra, thanh tra, đánh giá
7. Mối liên hệ với hồ sơ này
- Tài liệu “Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II” là tài liệu tổng hợp, có tính chất định hướng và hướng dẫn chung.
- Các hồ sơ, sổ sách nêu trên là:
+ Công cụ theo dõi thực tế
+ Dữ liệu vận hành hằng ngày
+ Cơ sở để cập nhật, điều chỉnh và hoàn thiện tài liệu này trong quá trình sử dụng
PHẦN XI. KẾT LUẬN VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
1. Kết luận
- Trạm bơm Châu Xuyên II là công trình tiêu thoát nước đô thị quan trọng, có vai trò chủ lực trong công tác chống úng ngập cho lưu vực rộng khoảng 703 ha. Với hệ thống gồm 04 tổ máy bơm công suất lớn cùng hệ thống điện đi kèm, trạm cơ bản đáp ứng yêu cầu tiêu thoát nước trong điều kiện vận hành bình thường. Sau đợt sửa chữa, bảo dưỡng tháng 11/2025, các tổ máy hiện đang hoạt động ổn định, bảo đảm khả năng vận hành theo thiết kế.
- Tuy nhiên, qua quá trình kiểm tra và đánh giá hiện trạng, trạm vẫn còn tồn tại một số hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành lâu dài, cụ thể như: hiện tượng thấm, rò rỉ nước tại khu vực tường nhà trạm giáp bể xả; bùn cát lắng đọng tại bể hút; chưa được lắp đặt cột thủy chí để theo dõi mực nước; chưa có hệ thống vớt rác tự động; bể tiêu năng phía sông xuất hiện xói lở; một số thiết bị điện như chuỗi sứ néo Polymer 22 kV đã xuống cấp; đồng thời trạm chưa được trang bị hệ thống chống sét trực tiếp.
- Các tồn tại nêu trên nếu không được quan tâm xử lý kịp thời có thể làm giảm hiệu quả vận hành, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn đối với thiết bị và công trình, đặc biệt trong điều kiện mưa lớn, vận hành nhiều máy hoặc khi mực nước sông dâng cao.
- Vì vậy, việc xây dựng và ban hành Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II là hết sức cần thiết, nhằm chuẩn hóa công tác quản lý, vận hành, kiểm tra, theo dõi và xử lý sự cố tại trạm.
2. Tổ chức thực hiện
2.1. Phòng Quản lý vận hành các trạm bơm tiêu: Phòng Quản lý vận hành các trạm bơm tiêu có trách nhiệm:
- Tổ chức triển khai, phổ biến nội dung tài liệu này đến toàn bộ cán bộ, nhân viên liên quan.
- Kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy trình tại Trạm bơm Châu Xuyên II.
- Định kỳ rà soát, cập nhật, bổ sung nội dung hồ sơ cho phù hợp với tình hình thực tế.
- Tổng hợp, báo cáo cấp có thẩm quyền các khó khăn, vướng mắc và đề xuất phương án xử lý, nâng cấp công trình.
2.2. Trạm trưởng Trạm bơm Châu Xuyên II: Trạm trưởng Trạm bơm Châu Xuyên II có trách nhiệm:
- Tổ chức thực hiện nghiêm túc nội dung hồ sơ kỹ thuật và quy trình vận hành.
- Phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cán bộ, nhân viên trong ca trực.
- Kiểm tra, đôn đốc việc ghi chép nhật ký vận hành, nhật ký bàn giao ca và các hồ sơ liên quan.
- Chủ động theo dõi tình trạng công trình, thiết bị; kịp thời phát hiện và báo cáo các dấu hiệu bất thường.
- Đề xuất phương án sửa chữa, bảo dưỡng và nâng cấp khi cần thiết.
2.3. Cán bộ, nhân viên vận hành tại trạm: Cán bộ, nhân viên vận hành tại trạm có trách nhiệm:
- Nghiêm túc thực hiện đúng quy trình vận hành đã được ban hành.
- Tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động, an toàn điện và an toàn công trình.
- Thực hiện kiểm tra trước, trong và sau khi vận hành theo đúng quy định.
- Theo dõi sát các thông số kỹ thuật, phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường.
- Ghi chép đầy đủ, trung thực vào nhật ký vận hành và các sổ sách liên quan.
- Không tự ý vận hành, sửa chữa thiết bị khi chưa có chỉ đạo hoặc chưa bảo đảm điều kiện an toàn.
3. Yêu cầu tuân thủ: Toàn bộ cán bộ, nhân viên liên quan đến công tác quản lý và vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II phải:
- Tuân thủ tuyệt đối các nội dung trong Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II.
- Không tự ý thay đổi quy trình, bỏ qua các bước kiểm tra hoặc vận hành không đúng quy định.
- Luôn đặt yếu tố an toàn cho con người, thiết bị và công trình lên hàng đầu.
- Chủ động học tập, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng vận hành và xử lý sự cố.
4. Định hướng thực hiện: Trong thời gian tới, cần tập trung thực hiện các nội dung sau:
- Khắc phục các tồn tại đã được chỉ ra trong hồ sơ.
- Từng bước hoàn thiện hệ thống thiết bị hỗ trợ vận hành.
- Nâng cao chất lượng công tác quản lý, vận hành và bảo dưỡng.
- Bảo đảm trạm hoạt động ổn định, an toàn, liên tục.
5. Giá trị áp dụng của tài liệu
- Tài liệu “Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Châu Xuyên II” là căn cứ quan trọng để tổ chức vận hành thống nhất, nâng cao hiệu quả quản lý, bảo đảm tiêu thoát nước kịp thời, phục vụ công tác phòng chống úng ngập đô thị trên địa bàn.
- Việc tổ chức thực hiện nghiêm túc tài liệu này sẽ góp phần bảo đảm trạm bơm Châu Xuyên II vận hành an toàn, ổn định, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu tiêu thoát nước và phòng chống úng ngập đô thị trong mọi điều kiện./.

