Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành trạm bơm Văn Sơn

Tác giả(Mr. T)

Trạm bơm Văn Sơn là công trình tiêu thoát nước đô thị quan trọng thuộc hệ thống thoát nước và chống úng ngập của khu vực thành phố và vùng lân cận. Công trình được xây dựng và đưa vào vận hành từ năm 2020, có nhiệm vụ tiêu úng, chống ngập cho lưu vực rộng khoảng 1.960 ha. Đây là một trong những trạm bơm có quy mô lớn, công suất cao, đóng vai trò chủ lực trong việc điều tiết, tiêu thoát nước mưa, giảm thiểu tình trạng ngập úng, bảo đảm an toàn giao thông, sản xuất, kinh doanh và đời sống sinh hoạt của nhân dân trong khu vực. 

Lưu vực tiêu của Trạm bơm Văn Sơn bao gồm nhiều khu dân cư, tuyến giao thông và các khu vực phát triển đô thị quan trọng như: thôn Văn Sơn, khu vực dọc đường tỉnh 293, thôn Xuân, tổ dân phố Thanh Lương, đường Nguyễn Văn Cừ, Khả Lễ, Xương Giang, phường Thọ Xương, đường Giáp Hải, phường Dĩnh Kế, khu vực qua tuyến đường cao tốc, xã Tân Tiến và một phần các khu vực lân cận thuộc huyện Yên Dũng, Lạng Giang. Hệ thống tiêu thoát nước trong lưu vực có tính liên thông cao, chịu ảnh hưởng trực tiếp của lượng mưa, chế độ thủy văn và mực nước sông Thương, đặc biệt trong điều kiện mưa lớn kết hợp nước sông dâng cao, khả năng tiêu tự chảy bị hạn chế. 

Trong những năm gần đây, tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh, diện tích bề mặt không thấm nước (bê tông, nhựa hóa) ngày càng tăng, làm giảm khả năng thấm tự nhiên của đất, đồng thời làm gia tăng tốc độ và lưu lượng dòng chảy mặt. Nước mưa tập trung nhanh về hệ thống tiêu, gây áp lực lớn lên các tuyến cống, kênh dẫn và công trình đầu mối, làm gia tăng nguy cơ ngập úng cục bộ và diện rộng. Trong bối cảnh đó, Trạm bơm Văn Sơn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc chủ động tiêu thoát nước, điều tiết mực nước trong hệ thống, hạn chế tối đa thiệt hại do ngập úng gây ra.

Bên cạnh đó, theo đánh giá hiện trạng vận hành, mặc dù trạm bơm và các tổ máy hiện đang hoạt động ổn định, nhưng một số hạng mục công trình như nhà trạm, bể xả, bể tiêu năng, mái taluy và hệ thống cống tiêu dưới đê đã xuất hiện các dấu hiệu xuống cấp, thấm rò, sạt lở hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình vận hành, đặc biệt khi vận hành nhiều máy với lưu lượng lớn. Đồng thời, hệ thống điện, nhất là máy biến áp công suất lớn, cũng cần được theo dõi chặt chẽ do đã xuất hiện hiện tượng rò rỉ dầu, có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn vận hành.

 

Việc lập “Hồ sơ kỹ thuật và Quy trình vận hành Trạm bơm Văn Sơn” nhằm mục đích hệ thống hóa đầy đủ các thông tin về quy mô công trình, thiết bị, hiện trạng vận hành và các yêu cầu kỹ thuật; đồng thời xây dựng quy trình vận hành thống nhất, khoa học, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị, nâng cao hiệu quả khai thác công trình. Đây cũng là cơ sở để tổ chức quản lý, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong thời gian tới, đáp ứng yêu cầu tiêu thoát nước ngày càng cao của khu vực.

PHẦN I. THÔNG TIN CHUNG VỀ TRẠM BƠM

1. Tên công trình: Trạm bơm Văn Sơn

2. Đơn vị quản lý, vận hành

- Phòng Quản lý vận hành các trạm bơm tiêu - là đơn vị trực tiếp tổ chức vận hành, theo dõi, kiểm tra và thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật hàng ngày của trạm bơm; chịu trách nhiệm bố trí nhân lực trực vận hành, thực hiện quy trình kỹ thuật, ghi chép nhật ký vận hành, phát hiện và xử lý ban đầu các sự cố phát sinh.

- Trung tâm Thoát nước và Xử lý nước thải  là đơn vị chủ quản, chịu trách nhiệm quản lý tổng thể, chỉ đạo công tác vận hành, điều tiết hệ thống thoát nước đô thị, xây dựng phương án vận hành trong mùa mưa bão, đảm bảo công tác tiêu thoát nước và chống úng ngập trên địa bàn theo quy định.

- Ngoài ra, trong quá trình vận hành, Trạm bơm Văn Sơn còn chịu sự phối hợp, kiểm tra và chỉ đạo của các cơ quan liên quan như: đơn vị quản lý đê điều, đơn vị điện lực, cơ quan quản lý chuyên ngành và chính quyền địa phương nhằm đảm bảo công tác vận hành được thực hiện an toàn, hiệu quả và đúng quy định hiện hành.

3. Nhiệm vụ công trình

- Trạm bơm Văn Sơn là công trình đầu mối tiêu thoát nước có quy mô lớn, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống thoát nước đô thị kết hợp phục vụ thủy lợi của khu vực. Nhiệm vụ của công trình được xác định không chỉ trong phạm vi tiêu thoát nước chống ngập đô thị mà còn góp phần điều tiết nước phục vụ sản xuất nông nghiệp tại các khu vực còn duy trì canh tác.

- Cụ thể như sau:

3.1. Tiêu thoát nước, chống úng ngập cho lưu vực

- Trạm bơm có nhiệm vụ tiêu thoát nước mưa, nước mặt và nước tồn đọng trong hệ thống kênh, mương, cống thoát nước của lưu vực có diện tích khoảng 1.960 ha.

- Phạm vi phục vụ bao gồm các khu dân cư, khu đô thị, tuyến giao thông, khu vực sản xuất và một phần diện tích đất nông nghiệp còn duy trì canh tác, với đặc điểm hệ thống thoát nước liên thông và chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện mưa và mực nước sông.

- Trong điều kiện bình thường, khi mực nước sông thấp, nước trong lưu vực có thể tiêu tự chảy qua hệ thống cống tiêu.

- Khi mưa lớn hoặc mực nước sông dâng cao, khả năng tiêu tự chảy bị hạn chế, trạm bơm thực hiện bơm cưỡng bức đưa nước ra ngoài sông nhằm đảm bảo tiêu thoát kịp thời.

- Nhờ đó đảm bảo tiêu thoát nước nhanh chóng, hiệu quả, hạn chế tình trạng ngập úng cục bộ và diện rộng, bảo vệ khu dân cư, hạ tầng đô thị và khu vực sản xuất

3.2. Điều tiết mực nước trong hệ thống thoát nước và thủy lợi

- Trạm bơm Văn Sơn thực hiện chức năng điều tiết mực nước trong toàn bộ hệ thống thoát nước của lưu vực, đồng thời tham gia điều tiết nước phục vụ sản xuất nông nghiệp tại các khu vực còn đất canh tác.

- Thông qua việc vận hành linh hoạt các tổ máy bơm, trạm có thể chủ động điều chỉnh mực nước trong hệ thống kênh, mương, đảm bảo phù hợp với yêu cầu tiêu thoát nước đô thị và yêu cầu canh tác nông nghiệp.

- Căn cứ vào:

+ Diễn biến thời tiết

+ Lượng mưa

+ Mực nước bể hút, bể xả

+ Mực nước hệ thống kênh mương nội đồng

+ Tình trạng ngập úng thực tế

- Người vận hành điều chỉnh số lượng máy bơm hoạt động nhằm:

+ Duy trì mực nước trong hệ thống ở mức cho phép

+ Hạn chế tình trạng dâng nước gây tràn cống, ngập đường và ngập ruộng

+ Đảm bảo dòng chảy ổn định trong hệ thống kênh, mương, cống dẫn

+ Hỗ trợ tiêu úng, bảo vệ diện tích đất nông nghiệp còn canh tác

- Việc điều tiết hợp lý giúp:

+ Giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị

+ Bảo vệ sản xuất nông nghiệp tại các khu vực trũng thấp

+ Nâng cao hiệu quả khai thác công trình đa mục tiêu

+ Hạn chế hư hỏng công trình do biến động mực nước

3.3. Giảm tải cho hệ thống thoát nước đô thị

- Trong điều kiện đô thị hóa nhanh, lượng nước mưa tập trung lớn trong thời gian ngắn gây quá tải cho hệ thống thoát nước hiện hữu. Trạm bơm Văn Sơn có vai trò quan trọng trong việc:

+ Hỗ trợ tiêu thoát nhanh lượng nước mưa lớn trong thời gian ngắn

+ Giảm áp lực cho các tuyến cống chính, cống cấp II, cấp III

+ Hạn chế tình trạng tắc nghẽn, tràn nước tại các điểm trũng thấp

- Đồng thời, đối với khu vực sản xuất nông nghiệp: Giảm tình trạng ngập úng kéo dài trên đồng ruộng, hạn chế thiệt hại đối với cây trồng

- Đặc biệt trong các trận mưa lớn kéo dài: Trạm bơm là giải pháp chủ động, kịp thời và hiệu quả nhất để chống ngập úng đô thị kết hợp bảo vệ sản xuất nông nghiệp.

3.4. Hệ số tiêu thiết kế

- Hệ số tiêu thiết kế của trạm bơm Văn Sơn: q = 12 – 14 l/s/ha

- Đây là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng, phản ánh khả năng tiêu thoát nước của công trình trên một đơn vị diện tích, đồng thời là cơ sở để xác định quy mô công suất trạm bơm.

- Căn cứ vào hệ số tiêu và diện tích lưu vực, trạm bơm được thiết kế với số lượng tổ máy, công suất và lưu lượng phù hợp nhằm:

+ Đảm bảo tiêu thoát kịp thời lượng nước mưa theo tiêu chuẩn thiết kế

+ Hạn chế tối đa tình trạng ngập úng đô thị và ngập úng nông nghiệp

+ Đáp ứng yêu cầu vận hành trong điều kiện mưa lớn, mưa kéo dài

+ Đảm bảo an toàn cho hệ thống hạ tầng kỹ thuật và sản xuất

3.5. Vai trò tổng thể của công trình

- Với quy mô lớn và vị trí quan trọng, Trạm bơm Văn Sơn là công trình có tính chất đa mục tiêu, vừa phục vụ thoát nước đô thị, vừa hỗ trợ điều tiết thủy lợi cho khu vực còn đất sản xuất nông nghiệp.

- Công trình giữ vai trò chiến lược trong công tác phòng chống úng ngập, đặc biệt trong mùa mưa bão.

- Việc vận hành an toàn, hiệu quả trạm bơm góp phần:

+ Bảo vệ kết cấu hạ tầng đô thị

+ Ổn định đời sống dân cư

+ Đảm bảo giao thông thông suốt

+ Duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh

+ Bảo vệ diện tích đất nông nghiệp còn canh tác

+ Giảm thiểu thiệt hại do ngập úng gây ra

4. Quy mô thiết bị chính

4.1. Hệ thống máy bơm

- Trạm bơm Văn Sơn được trang bị 09 tổ máy bơm hướng trục đứng, là loại máy bơm có lưu lượng lớn, phù hợp với công trình tiêu thoát nước đô thị quy mô lớn.

+ Số lượng: 09 tổ máy

+ Lưu lượng thiết kế: 9.800 m³/h/máy

+ Công suất động cơ: 300 kW/máy

- Các tổ máy được bố trí đồng bộ, có thể vận hành độc lập hoặc kết hợp nhiều máy tùy theo yêu cầu tiêu thoát nước.

- Ưu điểm:

+ Vận hành linh hoạt theo nhiều cấp tải

+ Dễ dàng luân phiên giữa các máy

+ Đảm bảo hiệu quả vận hành và tuổi thọ thiết bị

- Lưu ý kỹ thuật: Khi vận hành nhiều máy đồng thời sẽ làm tăng tải cho: Hệ thống điện, bể xả và bể tiêu năng, cống tiêu. Do đó cần kiểm soát chặt chẽ trong quá trình vận hành.

4.2. Hệ thống điện

- Hệ thống điện của trạm gồm:

+ 01 máy biến áp 2.000 kVA

+ 01 máy biến áp 1.600 kVA

+ 01 máy biến áp 100 kVA phục vụ điện tự dùng

- Hệ thống đảm bảo cấp điện cho toàn bộ hoạt động của trạm bơm trong mọi chế độ vận hành.

- Hiện trạng quan trọng: Máy biến áp 2.000 kVA có hiện tượng rò rỉ dầu. Nguy cơ: Quá nhiệt, suy giảm cách điện, chập cháy, cháy nổ

- Yêu cầu: Theo dõi thường xuyên, hạn chế vận hành tải cao, có phương án sửa chữa kịp thời

5. Cao trình vận hành

Cao trình vận hành của trạm bơm là các thông số kỹ thuật quan trọng, làm cơ sở để xác định điều kiện vận hành an toàn của các tổ máy bơm, đồng thời phục vụ công tác theo dõi, điều tiết và kiểm soát mực nước trong hệ thống. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các cao trình này giúp đảm bảo hiệu quả tiêu thoát nước, tránh sự cố kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

5.1. Bể hút

- Mực nước vận hành tối thiểu: +0,85 m

- Mực nước thiết kế: +1,10 m

- Mực nước lớn nhất: +3,60 m

- Cao trình đáy bể: -2,65 m

Bể hút là khu vực tiếp nhận nước từ hệ thống kênh, mương, cống dẫn vào trạm bơm, có vai trò quyết định đến khả năng làm việc ổn định của các tổ máy. Mực nước trong bể hút phải được duy trì trong giới hạn cho phép để đảm bảo điều kiện hút nước của máy bơm.

- Yêu cầu vận hành

+ Không vận hành khi mực nước thấp hơn +0,85 m: Nếu vận hành trong điều kiện mực nước thấp, máy bơm có thể xảy ra hiện tượng hút không đủ nước, gây xâm thực (cavitation), rung động mạnh, giảm hiệu suất và có thể làm hư hỏng cánh bơm, trục và ổ đỡ.

+ Theo dõi mực nước trong quá trình vận hành: Khi vận hành nhiều máy đồng thời, mực nước bể hút có thể giảm nhanh. Người vận hành phải thường xuyên quan sát và điều chỉnh số lượng máy phù hợp để tránh hiện tượng tụt nước đột ngột.

+ Đảm bảo dòng chảy vào bể hút thông thoáng: Cần kiểm tra và xử lý kịp thời rác, bùn, vật cản tại cửa vào bể hút, tránh gây xoáy nước, giảm lưu lượng vào bể hoặc làm tắc nghẽn cửa hút.

+ Không để xảy ra hiện tượng dòng chảy rối, xoáy mạnh: Dòng chảy không ổn định có thể làm giảm hiệu quả hút và gây rung động cho máy bơm.

+ Kiểm soát mực nước lớn nhất: Khi mực nước trong bể hút tăng cao gần mức +3,60 m, cần kiểm tra khả năng tiêu thoát, tránh tràn bể hoặc gây áp lực lớn lên công trình.

-       Việc vận hành đúng cao trình bể hút giúp đảm bảo máy bơm làm việc ổn định, an toàn và đạt hiệu suất tối ưu.

5.2. Bể xả

- Mực nước nhỏ nhất: +5,83 m

- Mực nước thiết kế: +7,18 m

- Mực nước lớn nhất: +7,97 m

- Cao trình đỉnh bể: +8,50 m

- Cao trình đáy bể: +2,40 m

- Bể xả là khu vực tiếp nhận nước sau khi được bơm và dẫn ra cống tiêu, đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thoát và tiêu năng dòng chảy trước khi ra sông.

- Yêu cầu vận hành

+ Đảm bảo bể xả luôn thông thoáng: Không để vật cản, bùn đất hoặc rác làm cản trở dòng chảy, gây dâng nước hoặc giảm khả năng tiêu thoát.

+ Theo dõi hiện tượng thấm, rò rỉ tại tường bể: Các vị trí tiếp giáp, khe lún, mối nối cần được kiểm tra thường xuyên. Nếu phát hiện rò rỉ tăng nhanh phải báo cáo và có biện pháp xử lý kịp thời.

+ Kiểm soát ổn định bể tiêu năng: Bể tiêu năng phía hạ lưu chịu tác động trực tiếp của dòng chảy với lưu lượng lớn. Khi vận hành nhiều máy, cần theo dõi chặt chẽ: Hiện tượng xói lở nền, sụt lún mái taluy, rung động bất thường

+ Không vận hành tối đa công suất khi bể xả mất ổn định: Nếu xuất hiện dấu hiệu sạt lở, xói ngầm hoặc rò rỉ nghiêm trọng, phải giảm tải hoặc dừng máy để đảm bảo an toàn công trình.

+ Theo dõi mực nước bể xả trong quá trình vận hành: Khi mực nước tăng cao gần mức +7,97 m cần kiểm tra khả năng tiêu thoát phía hạ lưu, tránh dâng nước gây ảnh hưởng ngược trở lại hệ thống.

+ Kiểm tra liên tục khu vực cống xả và dòng chảy ra sông: Đảm bảo dòng chảy thoát thuận lợi, không bị dồn ứ, không gây áp lực ngược lên bể xả.

- Bể xả và bể tiêu năng là khu vực chịu tải lớn nhất khi trạm vận hành, do đó cần đặc biệt chú ý theo dõi để đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.

PHẦN II. HIỆN TRẠNG TRẠM BƠM VĂN SƠN

Hiện trạng trạm bơm Văn Sơn được đánh giá trên cơ sở kiểm tra thực tế các hạng mục công trình, thiết bị cơ khí và hệ thống điện. Mặc dù trạm đang vận hành bình thường, tuy nhiên đã xuất hiện một số tồn tại, hư hỏng cục bộ, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn công trình và hiệu quả vận hành, đặc biệt trong điều kiện mưa lớn, vận hành nhiều máy.

1. Hiện trạng nhà trạm

- Nhà trạm được xây dựng và đưa vào sử dụng từ năm 2020, hiện vẫn đang khai thác bình thường. Tuy nhiên, qua kiểm tra đã ghi nhận một số tồn tại:

+ Tường nhà trạm tại các vị trí khe lún xuất hiện vết nứt

+ Nền nhà trạm có hiện tượng lún cục bộ, bong gạch

+ Khu vực tầng hầm có độ dốc thoát nước chưa đảm bảo, xuất hiện tình trạng nước đọng và có hiện tượng nước chảy ngược

- Đánh giá hiện trạng: Các hư hỏng nêu trên bước đầu chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết cấu tổng thể, tuy nhiên có xu hướng phát triển nếu không được xử lý kịp thời.

- Nguy cơ tiềm ẩn:

+ Ảnh hưởng đến độ ổn định lâu dài của kết cấu nhà trạm

+ Nước đọng khu vực tầng hầm có thể xâm nhập vào khu vực đặt thiết bị điện, cáp điện

+ Nguy cơ chập điện, mất an toàn cho người và thiết bị

+ Gây trơn trượt, mất an toàn khi di chuyển, vận hành

- Yêu cầu vận hành:

+ Kiểm tra thường xuyên khu vực khe lún, nền nhà trạm

+ Không để nước đọng tại khu vực tầng hầm

+ Khi phát hiện vết nứt phát triển hoặc nền tiếp tục lún phải báo cáo kịp thời

2. Hiện trạng bể xả - bể tiêu năng

- Qua kiểm tra thực tế, bể xả và khu vực tiêu năng phía hạ lưu xuất hiện nhiều dấu hiệu xuống cấp:

+ Tường bể xả có hiện tượng thấm, rò rỉ nước tại các vị trí tiếp giáp

+ Mái taluy hai bên bể xả có dấu hiệu sụt lún, mất ổn định

+ Tại khu vực tiếp giáp giữa thân cống - dốc nước - bể tiêu năng xuất hiện hiện tượng xói ngầm nền

- Đánh giá hiện trạng: Đây là hạng mục chịu tác động trực tiếp của dòng chảy có lưu lượng lớn, đặc biệt khi vận hành nhiều máy bơm đồng thời. Các hư hỏng hiện tại có xu hướng phát triển nhanh trong mùa mưa.

- Mức độ nguy hiểm: RẤT CAO (hạng mục nguy hiểm nhất của trạm)

- Nguy cơ tiềm ẩn:

+ Xói ngầm làm rỗng nền, phá hoại kết cấu dốc nước

+ Sạt lở mái taluy, ảnh hưởng đến ổn định công trình

+ Gia tăng thấm rò dẫn đến suy giảm khả năng chịu lực

+ Nguy cơ mất an toàn khi vận hành công suất lớn

- Yêu cầu vận hành:

+ Kiểm tra trước và trong quá trình vận hành

+ Không vận hành tối đa công suất khi có dấu hiệu mất ổn định

+ Theo dõi liên tục hiện tượng thấm, rò, xói, sạt

+ Báo cáo ngay khi phát hiện diễn biến bất thường

3. Hiện trạng bể hút

- Bể hút hiện đang hoạt động bình thường, chưa ghi nhận hư hỏng lớn về kết cấu.

- Tuy nhiên, do đặc điểm trạm có công suất lớn, khi vận hành nhiều máy có thể phát sinh một số vấn đề:

+ Lượng rác, bùn, vật cản tăng nhanh khi mưa lớn

+ Nguy cơ tắc nghẽn khu vực cửa vào bể hút

+ Dòng chảy vào bể bị cản trở, không ổn định

- Đánh giá:

+ Bể hút đáp ứng yêu cầu vận hành

+ Tuy nhiên phụ thuộc nhiều vào điều kiện dòng chảy đầu vào

- Nguy cơ tiềm ẩn:

+ Giảm lưu lượng nước vào bể

+ Gây hiện tượng hút không đều giữa các máy

+ Tụt mực nước nhanh khi vận hành nhiều máy

- Yêu cầu vận hành:

+ Thường xuyên kiểm tra, vớt rác

+ Đảm bảo dòng chảy vào bể thông thoáng

+ Theo dõi mực nước bể hút khi vận hành

4. Hiện trạng tổ máy bơm

- Trạm bơm Văn Sơn được trang bị 09 tổ máy bơm, công suất lớn.

+ Hiện trạng: 09/09 máy hoạt động bình thường

+ Đã được bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ năm 2025

- Đánh giá:

+ Thiết bị cơ bản đáp ứng yêu cầu vận hành

+ Khả năng vận hành ổn định trong điều kiện bình thường

- Tuy nhiên, do trạm có công suất lớn, khi vận hành nhiều máy cần đặc biệt chú ý:

+ Nguy cơ tiềm ẩn: Gia tăng tải cho hệ thống điện, tăng áp lực lên bể xả và bể tiêu năng, tăng nguy cơ rung động, quá nhiệt nếu vận hành kéo dài

+ Yêu cầu vận hành: Theo dõi dòng điện, nhiệt độ, độ rung, luân phiên vận hành giữa các máy, không vận hành máy có dấu hiệu bất thường

5. Hiện trạng phần điện

- Hệ thống điện của trạm hiện vẫn đáp ứng yêu cầu vận hành, tuy nhiên tồn tại nghiêm trọng nhất là: Máy biến áp 2.000 kVA xuất hiện hiện tượng rò rỉ dầu

- Đánh giá mức độ nguy hiểm: CỰC KỲ CAO

- Nguy cơ tiềm ẩn:

+ Giảm khả năng cách điện

+ Quá nhiệt máy biến áp

+ Phóng điện tại chân sứ cao thế

+ Nguy cơ cháy nổ trạm bơm

- Yêu cầu vận hành:

+ Theo dõi liên tục tình trạng rò dầu

+ Không vận hành tải lớn kéo dài khi chưa xử lý

+ Kiểm tra nhiệt độ, mức dầu thường xuyên

+ Có phương án sửa chữa, thay thế kịp thời

6. Hiện trạng cống tiêu dưới đê

- Cống tiêu là hạng mục quan trọng trong việc tiêu thoát nước ra sông.

- Qua kiểm tra ghi nhận:

+ Máy đóng mở cửa cống số 2 bị hỏng bánh răng

+ Việc vận hành gặp khó khăn

+ Mái taluy hai bên cống bị lún khoảng 7 cm

+ Có nguy cơ sạt lở khi mưa lớn

- Đánh giá:

+ Cống vẫn hoạt động nhưng không ổn định

+ Khả năng vận hành bị hạn chế khi cần đóng/mở nhanh

- Nguy cơ tiềm ẩn:

+ Không kiểm soát tốt dòng chảy khi có sự cố

+ Gia tăng nguy cơ sạt lở khu vực cống

+ Ảnh hưởng đến an toàn đê điều

- Yêu cầu vận hành:

+ Kiểm tra cống trước khi vận hành bơm

+ Không cưỡng bức vận hành khi thiết bị hỏng

+ Theo dõi mái taluy thường xuyên

+ Báo cáo và sửa chữa sớm

PHẦN III. NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH

- Việc vận hành Trạm bơm Văn Sơn phải tuân thủ nghiêm các nguyên tắc về kỹ thuật, an toàn điện, an toàn cơ khí, an toàn công trình và an toàn cho người lao động. Do trạm có quy mô lớn, gồm nhiều tổ máy công suất cao, hệ thống điện trung áp, bể hút, bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu dưới đê, mọi thao tác vận hành phải được thực hiện đúng quy trình, đúng phân công nhiệm vụ và phù hợp với tình trạng thực tế tại hiện trường.

1. Nguyên tắc chung

1.1. Chỉ những cán bộ, nhân viên đã được phân công nhiệm vụ, được hướng dẫn, đào tạo và nắm vững quy trình vận hành mới được phép thao tác, vận hành thiết bị tại trạm.

1.2. Người vận hành phải nắm chắc:

+ Quy trình vận hành Trạm bơm Văn Sơn;

+ Sơ đồ cấp điện, sơ đồ điều khiển;

+ Vị trí các thiết bị chính và thiết bị phụ trợ;

+ Vị trí tủ điện, máy biến áp, bàn điều khiển, tủ điều khiển từng máy;

+ Vị trí bể hút, bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu và các khu vực nguy hiểm;

+ Các thông số vận hành chính như mực nước bể hút, bể xả, điện áp, dòng điện, nhiệt độ, độ rung, lượng rò ổ túp.

1.3. Trước khi vận hành phải kiểm tra đầy đủ các hạng mục:

+ Nhà trạm và khu vực thao tác vận hành;

+ Hệ thống điện, tủ điện, bàn điều khiển, máy biến áp;

+ Các tổ máy bơm dự kiến vận hành;

+ Bể hút, bể xả, bể tiêu năng;

+ Cống tiêu, cửa cống, ty van, máy đóng mở;

+ Tình trạng rác, bùn, vật cản tại bể hút;

+ Tình trạng thấm, rò, sạt lở, xói ngầm tại bể xả, bể tiêu năng và mái taluy.

1.4. Không được vận hành trạm khi chưa kiểm tra đầy đủ điều kiện an toàn. Trường hợp phát hiện có dấu hiệu bất thường nhưng chưa xác định rõ nguyên nhân thì phải báo cáo phụ trách trực tiếp trước khi vận hành.

1.5. Mọi thao tác vận hành phải được thực hiện theo đúng trình tự. Không được tự ý bỏ qua bước kiểm tra, không vận hành theo kinh nghiệm chủ quan, không thao tác khi chưa đủ điều kiện an toàn.

2. Nguyên tắc an toàn đối với con người

2.1. Người vận hành phải sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động phù hợp với tính chất công việc, bao gồm quần áo bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay cách điện hoặc dụng cụ cách điện khi thao tác tại khu vực điện.

2.2. Không để người không có nhiệm vụ đi vào khu vực nguy hiểm như:

+ Khu vực tủ điện, máy biến áp;

+ Bàn điều khiển trung tâm;

+ Sàn máy, khu vực tổ máy bơm;

+ Bể hút, bể xả, bể tiêu năng;

+ Khu vực cống tiêu, cửa cống, mái taluy;

+ Khu vực có nguy cơ thấm nước, trơn trượt, sạt lở.

2.3. Tuyệt đối không vận hành khi trong bể hút, bể xả, bể tiêu năng hoặc khu vực cống tiêu có người, gia súc, vật cản lớn hoặc các yếu tố có thể gây nguy hiểm.

2.4. Khi phát hiện có người hoặc vật cản nguy hiểm trong khu vực vận hành, phải dừng thao tác, cảnh báo khu vực và chỉ được vận hành sau khi đã xử lý xong, bảo đảm an toàn tuyệt đối.

2.5. Không làm việc một mình tại khu vực nguy hiểm trong điều kiện mưa bão, đêm tối, nước dâng cao hoặc khi đang vận hành nhiều máy bơm.

3. Nguyên tắc an toàn điện

3.1. Trước khi vận hành phải kiểm tra điện áp nguồn, trạng thái các aptomat, ACB, tủ phân phối, tủ phân đoạn, tủ điều khiển từng máy và bàn điều khiển trung tâm.

3.2. Điện áp trước khi vận hành phải bảo đảm trong phạm vi cho phép theo quy trình kỹ thuật. Trường hợp điện áp dao động bất thường, mất pha, lệch pha hoặc có tín hiệu cảnh báo thì không được khởi động máy bơm.

3.3. Không được thao tác điện khi:

+ Tay ướt;

+ Nền nhà trạm ẩm ướt, đọng nước;

+ Khu vực tủ điện bị thấm nước;

+ Tủ điện có mùi khét, phát nhiệt, phóng điện;

+ Dây dẫn, đầu cốt, bu lông đấu nối bị lỏng, cháy, oxy hóa hoặc mất an toàn.

3.4. Đối với máy biến áp, đặc biệt là máy biến áp 2.000 kVA, phải kiểm tra kỹ tình trạng rò dầu, mức dầu, nhiệt độ, tiếng kêu và dấu hiệu bất thường tại chân sứ cao thế trước khi đưa vào vận hành tải lớn.

3.5. Không vận hành tải cao qua máy biến áp khi có các hiện tượng:

+ Rò rỉ dầu tăng;

+ Mức dầu thấp;

+ Máy biến áp quá nhiệt;

+ Có mùi khét;

+ Có tiếng kêu bất thường;

+ Có dấu hiệu phóng điện hoặc mất an toàn tại chân sứ cao thế.

3.6. Khi phát hiện sự cố điện, phải ưu tiên dừng máy, cắt nguồn thiết bị liên quan, bảo đảm an toàn khu vực và báo cáo ngay cho phụ trách hoặc bộ phận chuyên môn.

4. Nguyên tắc khởi động máy bơm

4.1. Chỉ khởi động máy bơm khi đã kiểm tra đầy đủ điều kiện an toàn về công trình, điện, cơ khí, thủy lực và môi trường xung quanh.

4.2. Việc lựa chọn máy bơm vận hành phải căn cứ vào:

+ Tình trạng kỹ thuật của từng máy;

+ Số giờ vận hành của từng máy trong các ca trước;

+ Mực nước bể hút;

+ Lượng nước về trạm;

+ Tình trạng bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu;

+ Tình trạng máy biến áp và hệ thống điện;

+ Chỉ đạo vận hành của đơn vị quản lý.

4.3. Tuyệt đối không khởi động đồng thời nhiều máy bơm. Việc khởi động đồng thời nhiều máy có thể gây sụt áp, quá tải hệ thống điện, ảnh hưởng đến máy biến áp, tủ điện, động cơ và làm tăng áp lực đột ngột lên bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu.

4.4. Sau khi khởi động một máy bơm, phải chờ tối thiểu 03 phút để kiểm tra tình trạng ổn định của máy trước khi khởi động máy tiếp theo.

4.5. Chỉ được khởi động máy tiếp theo khi máy trước đã vận hành ổn định, cụ thể:

+ Dòng điện ổn định;

+ Điện áp ổn định;

+ Máy chạy êm, không rung mạnh;

+ Không có tiếng kêu bất thường;

+ Nhiệt độ không tăng nhanh;

+ Lượng rò ổ túp trong giới hạn cho phép;

+ Bể hút còn đủ nước;

+ Bể xả và cống tiêu thoát nước bình thường.

4.6. Không khởi động máy có dấu hiệu:

+ Rung mạnh;

+ Quá dòng;

+ Nóng bất thường;

+ Rò nước lớn tại ổ túp;

+ Tiếng kêu lạ;

+ Kẹt trục;

+ Thiếu dầu bôi trơn;

+ Đã được ghi chú có sự cố nhưng chưa xử lý.

5. Nguyên tắc vận hành theo mực nước bể hút

5.1. Mực nước bể hút là căn cứ quan trọng để quyết định thời điểm khởi động máy, số lượng máy vận hành và thời điểm dừng máy.

5.2. Không vận hành máy bơm khi mực nước bể hút thấp hơn cao trình vận hành tối thiểu cho phép.

5.3. Khi mực nước bể hút giảm nhanh trong quá trình vận hành, người vận hành phải kịp thời giảm số máy đang chạy hoặc dừng máy phù hợp để tránh hiện tượng chạy thiếu nước.

5.4. Tuyệt đối không để máy bơm vận hành trong tình trạng thiếu nước, vì có thể gây:

+ Hút khí;

+ Rung mạnh;

+ Giảm lưu lượng;

+ Nóng ổ bi;

+ Hư hỏng cánh bơm, trục bơm và các bộ phận cơ khí;

+ Giảm tuổi thọ thiết bị.

5.5. Khi vận hành nhiều máy, phải thường xuyên kiểm tra dòng chảy vào bể hút, lưới chắn rác, rác nổi, bùn cát và vật cản để bảo đảm nước vào máy ổn định.

6. Nguyên tắc đối với bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu

6.1. Trước khi vận hành phải kiểm tra bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu và khu vực mái taluy.

6.2. Không vận hành nhiều máy hoặc vận hành tối đa công suất khi bể xả, bể tiêu năng, mái taluy hoặc cống tiêu có dấu hiệu mất ổn định.

6.3. Các dấu hiệu mất an toàn cần đặc biệt chú ý gồm:

+ Thấm, rò nước tăng nhanh tại tường bể xả;

+ Xói ngầm tại vị trí tiếp giáp thân cống, dốc nước, bể tiêu năng;

+ Sụt lún mái taluy;

+ Sạt trượt khu vực phía sông;

+ Dòng xả bất thường;

+ Cửa cống vận hành khó khăn;

+ Máy đóng mở cống bị kẹt, hỏng, không bảo đảm an toàn.

6.4. Khi vận hành nhiều máy, phải tăng cường kiểm tra bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu vì lưu lượng xả lớn có thể làm gia tăng áp lực lên kết cấu công trình.

6.5. Trường hợp phát hiện sạt lở, xói ngầm, rò nước mạnh hoặc cống tiêu vận hành bất thường, phải báo cáo ngay và xem xét giảm tải hoặc dừng máy để bảo đảm an toàn công trình.

7. Nguyên tắc theo dõi trong quá trình vận hành

7.1. Trong suốt thời gian máy bơm hoạt động, người vận hành phải theo dõi liên tục các thông số và hiện tượng sau:

+ Điện áp;

+ Dòng điện;

+ Nhiệt độ ổ bi, động cơ;

+ Độ rung;

+ Tiếng ồn;

+ Mực nước bể hút;

+ Mực nước bể xả;

+ Lượng rò ổ túp;

+ Tình trạng rác, bùn, vật cản tại bể hút;

+ Tình trạng bể xả, bể tiêu năng, mái taluy;

+ Tình trạng cống tiêu;

+ Tình trạng máy biến áp, đặc biệt máy biến áp 2.000 kVA.

7.2. Người vận hành không được rời vị trí khi máy đang hoạt động nếu chưa có người thay thế.

7.3. Mọi thông số vận hành, thời gian khởi động, thời gian dừng máy, số máy vận hành và hiện tượng bất thường phải được ghi đầy đủ vào nhật ký vận hành.

7.4. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, phải xử lý theo nguyên tắc:

+ Ưu tiên bảo vệ an toàn con người;

+ Sau đó bảo vệ thiết bị;

+ Cuối cùng bảo vệ công trình;

+ Không vận hành cưỡng bức khi chưa xác định rõ nguyên nhân.

8. Các trường hợp không được vận hành: Không được vận hành Trạm bơm Văn Sơn trong các trường hợp sau:

- Mực nước bể hút thấp hơn cao trình vận hành tối thiểu;

- Trong bể hút, bể xả, bể tiêu năng hoặc cống tiêu có người, gia súc hoặc vật cản nguy hiểm;

- Hệ thống điện có dấu hiệu mất an toàn;

- Tủ điện, bàn điều khiển, máy biến áp có mùi khét, phát nhiệt, phóng điện;

- Máy biến áp 2.000 kVA rò dầu mạnh, mức dầu thấp hoặc có dấu hiệu quá nhiệt;

- Tổ máy bơm có dấu hiệu rung mạnh, quá dòng, nóng, kẹt trục hoặc tiếng kêu bất thường;

- Bể xả, bể tiêu năng, mái taluy hoặc cống tiêu có dấu hiệu mất ổn định;

- Máy đóng mở cống bị hỏng, kẹt nhưng chưa có biện pháp xử lý an toàn;

- Chưa có chỉ đạo vận hành trong trường hợp sự cố phức tạp hoặc nguy cơ mất an toàn cao.

9. Yêu cầu chung đối với người vận hành: Người vận hành Trạm bơm Văn Sơn phải:

- Chấp hành nghiêm quy trình vận hành;

- Thao tác đúng trình tự, đúng nhiệm vụ được giao;

- Sử dụng đầy đủ bảo hộ lao động;

- Theo dõi liên tục trong suốt quá trình vận hành;

- Ghi chép đầy đủ, trung thực vào nhật ký vận hành;

- Báo cáo kịp thời khi phát hiện bất thường;

- Không tự ý sửa chữa, thay đổi chế độ vận hành khi chưa được phân công hoặc chưa có chỉ đạo;

- Luôn đặt yếu tố an toàn cho con người, thiết bị và công trình lên hàng đầu.

PHẦN IV. QUY TRÌNH VẬN HÀNH

Việc vận hành Trạm bơm Văn Sơn phải được thực hiện theo đúng trình tự kỹ thuật, bảo đảm an toàn cho người, thiết bị điện, máy bơm và công trình. Trong quá trình vận hành, người trực trạm phải căn cứ vào tình hình thời tiết, mực nước bể hút, mực nước bể xả, khả năng tiêu thoát phía cống tiêu, tình trạng máy biến áp, tổ máy bơm và chỉ đạo của đơn vị quản lý để lựa chọn chế độ vận hành phù hợp.

1. Công tác chuẩn bị trước ca vận hành

- Người vận hành phải có mặt tại trạm trước giờ nhận ca tối thiểu 15 phút để kiểm tra hiện trường, nắm bắt tình trạng công trình, thiết bị và nhận bàn giao từ ca trước.

- Nội dung nhận bàn giao gồm:

- Tình trạng chung của nhà trạm, khu vực vận hành, lối đi, cầu thang, sàn thao tác.

- Tình trạng 09 tổ máy bơm.

- Máy nào đã vận hành trong ca trước.

- Số giờ vận hành của từng máy.

- Máy nào đang hoạt động bình thường, máy nào có dấu hiệu cần theo dõi.

- Tình trạng tủ điện, bàn điều khiển trung tâm, tủ điều khiển từng máy.

- Tình trạng các aptomat, ACB, tủ phân phối, tủ phân đoạn.

- Tình trạng máy biến áp 2.000 kVA, máy biến áp 1.600 kVA và máy biến áp 100 kVA tự dùng.

- Tình trạng rò dầu, mức dầu, nhiệt độ, tiếng kêu và các dấu hiệu bất thường của máy biến áp, đặc biệt là máy biến áp 2.000 kVA.

- Mực nước hiện tại của bể hút.

- Mực nước hiện tại của bể xả.

- Tình trạng bể tiêu năng, mái taluy, cống tiêu dưới đê.

- Tình trạng máy đóng mở cống, cửa cống, ty van.

- Tình trạng rác, bùn, vật cản tại khu vực bể hút.

- Các sự cố phát sinh trong ca trước.

- Các nội dung cần tiếp tục theo dõi trong ca sau.

- Chỉ đạo vận hành của cấp trên nếu có.

Việc bàn giao phải thực hiện trực tiếp tại hiện trường. Người nhận ca không được nhận ca qua loa, không được nhận ca khi chưa kiểm tra các hạng mục quan trọng. Các nội dung bàn giao phải được ghi rõ trong sổ trực vận hành và có chữ ký xác nhận của hai bên giao, nhận.

2. Kiểm tra trước khi vận hành

- Trước khi khởi động máy bơm, người vận hành phải kiểm tra đầy đủ các hạng mục công trình, thiết bị điện, máy bơm, bể hút, bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu. Chỉ được vận hành khi tất cả các điều kiện an toàn được bảo đảm.

2.1. Kiểm tra nhà trạm: Nội dung kiểm tra gồm:

- Kiểm tra khu vực nhà trạm, sàn máy, sàn thao tác, cầu thang, lan can.

- Kiểm tra nền nhà trạm có bị lún, bong gạch, trơn trượt hoặc đọng nước không.

- Kiểm tra khu vực khe lún tường nhà trạm có vết nứt phát triển không.

- Kiểm tra tầng hầm nhà trạm, hướng thoát nước, tình trạng nước chảy ngược hoặc đọng nước.

- Kiểm tra khu vực đặt tủ điện, bàn điều khiển có bị ẩm ướt, thấm nước hoặc có nguy cơ mất an toàn điện không.

- Kiểm tra chiếu sáng, thông gió, lối thoát hiểm, dụng cụ vận hành và phương tiện bảo hộ lao động.

- Nếu phát hiện nền nhà trạm đọng nước, khu vực tủ điện bị ẩm ướt, nước chảy ngược vào tầng hầm hoặc vết nứt phát triển bất thường thì phải báo cáo phụ trách trực tiếp để kiểm tra, xử lý trước khi vận hành.

2.2. Kiểm tra bể hút: Bể hút là hạng mục quyết định trực tiếp đến điều kiện vận hành của các tổ máy bơm. Trước khi vận hành phải kiểm tra:

- Mực nước bể hút.

- Mực nước vận hành không được thấp hơn +0,85 m.

- Kiểm tra trong bể hút không có người, gia súc hoặc vật cản nguy hiểm.

- Kiểm tra rác, bèo, bao tải, gỗ, vật nổi, vật chìm tại khu vực cửa hút.

- Kiểm tra bùn cát lắng đọng có làm cản trở dòng chảy vào bể hút không.

- Kiểm tra lưới chắn rác, song chắn rác.

- Kiểm tra dòng nước về bể hút có thông thoáng, ổn định không.

- Kiểm tra hiện tượng xoáy nước, hụt nước hoặc dòng chảy bất thường.

- Trường hợp rác, bùn hoặc vật cản làm hạn chế dòng chảy vào bể hút, phải tổ chức khơi thông, vớt rác trước khi vận hành nhiều máy. Không được vận hành máy khi mực nước thấp hơn cao trình cho phép hoặc khi dòng chảy vào bể hút bị cản trở nghiêm trọng.

2.3. Kiểm tra bể xả: Bể xả là nơi tiếp nhận nước sau khi bơm và dẫn ra hệ thống cống tiêu, vì vậy phải được kiểm tra kỹ trước khi vận hành. Nội dung kiểm tra gồm:

- Kiểm tra bể xả có thông thoáng không.

- Kiểm tra có vật cản tại khu vực xả không.

- Kiểm tra dòng chảy phía xả có bị cản trở không.

- Kiểm tra tường bể xả, vị trí tiếp giáp, khe nối có hiện tượng thấm, rò nước không.

- Kiểm tra mức độ thấm, rò tại khu vực bể xả phía cổng chính trạm.

- Kiểm tra mực nước bể xả.

- Kiểm tra khả năng tiêu thoát phía hạ lưu.

- Nếu bể xả có hiện tượng rò rỉ tăng nhanh, dòng xả không thoát, nước dâng bất thường hoặc có dấu hiệu mất ổn định, không được vận hành tăng tải và phải báo cáo phụ trách trực tiếp.

2.4. Kiểm tra bể tiêu năng và mái taluy: Do bể tiêu năng và mái taluy của Trạm bơm Văn Sơn có nguy cơ sụt lún, sạt trượt, xói ngầm nên đây là hạng mục phải kiểm tra đặc biệt trước khi vận hành, nhất là khi dự kiến vận hành nhiều máy. Nội dung kiểm tra gồm:

- Kiểm tra khu vực bể tiêu năng phía hạ lưu.

- Kiểm tra dốc nước, vị trí tiếp giáp giữa thân cống – dốc nước – bể tiêu năng.

- Kiểm tra hiện tượng xói ngầm, rỗng nền, nứt, lún, sụt.

- Kiểm tra mái taluy hai bên có bị sạt, trượt hoặc lún thêm không.

- Kiểm tra khu vực phía sông tại vị trí tiếp giáp cống xả.

- Kiểm tra các vị trí đã từng gia cố tạm thời như bao tải cát, bạt phủ, khe tiếp giáp, mặt dốc.

- Nếu phát hiện vết nứt mở rộng, sạt mái phát triển, xói ngầm, rỗng nền hoặc mất ổn định công trình, phải báo cáo ngay. Không vận hành nhiều máy, không vận hành tối đa công suất khi bể tiêu năng, mái taluy hoặc khu vực cống xả có dấu hiệu mất an toàn.

2.5. Kiểm tra cống tiêu dưới đê: Cống tiêu là hạng mục quan trọng bảo đảm khả năng thoát nước ra sông. Trước khi vận hành máy bơm cần kiểm tra:

- Cống tiêu Văn Sơn tại K16+000.

- Cửa cống, cánh cống, ty van.

- Máy đóng mở cửa số 1, cửa số 2.

- Tình trạng máy đóng mở cửa số 2, đặc biệt khi đã có hiện tượng hỏng, vỡ bánh răng.

- Nhà vận hành cống, nền nhà, lan can, cửa chính, cửa sổ.

- Mái taluy hai bên cống.

- Dòng chảy thượng lưu, hạ lưu cống.

- Có vật cản, bùn đất, rác hoặc vật nổi tại khu vực cửa cống không.

- Không được cưỡng bức vận hành cửa cống khi máy đóng mở bị kẹt, hỏng, vỡ bánh răng hoặc có nguy cơ gây mất an toàn. Khi phát hiện mái taluy lún, nứt, sạt lở phát triển phải báo cáo ngay và có biện pháp cảnh giới.

2.6. Kiểm tra phần điện:

- Trước khi vận hành phải kiểm tra hệ thống điện theo đúng thứ tự:

1.    Kiểm tra điện áp nguồn.

2.    Kiểm tra máy biến áp 2.000 kVA - T1.

3.    Kiểm tra máy biến áp 1.600 kVA.

4.    Kiểm tra máy biến áp 100 kVA tự dùng.

5.    Kiểm tra tình trạng rò dầu, mức dầu, nhiệt độ, tiếng kêu của máy biến áp.

6.    Kiểm tra tủ phân phối.

7.    Kiểm tra tủ phân đoạn.

8.    Kiểm tra ACB, aptomat tổng.

9.    Kiểm tra aptomat từng tổ máy bơm.

10.Kiểm tra bàn điều khiển trung tâm.

11.Kiểm tra tủ điều khiển từng máy.

12.Kiểm tra đèn báo, tín hiệu vận hành.

13.Kiểm tra dây dẫn, đầu cốt, bu lông đấu nối.

14.Kiểm tra có mùi khét, phát nhiệt, phóng điện không.

15.Kiểm tra tiếp địa và hệ thống chống sét.

- Yêu cầu kỹ thuật:

+ Điện áp trước khi vận hành phải bảo đảm 380V/660V, sai lệch không quá ±5%.

+ Trong quá trình vận hành, điện áp phải được theo dõi trong khoảng cho phép.

+ Tủ điện, bàn điều khiển, aptomat, ACB phải ở trạng thái bình thường.

+ Không được vận hành khi tủ điện bị ẩm ướt, phát nhiệt, có mùi khét, phóng điện hoặc có tín hiệu cảnh báo bất thường.

+ Không vận hành tải cao qua máy biến áp 2.000 kVA nếu còn hiện tượng rò dầu, mức dầu thấp, nhiệt độ tăng hoặc có dấu hiệu bất thường tại chân sứ cao thế.

2.7. Kiểm tra máy bơm và hệ thống đường ống

- Đối với từng máy dự kiến vận hành, phải kiểm tra:

+ Dầu bôi trơn trong gối đỡ.

+ Mức dầu không được thấp hơn hoặc cao hơn vạch chỉ thị.

+ Trục bơm có bị kẹt không.

+ Van xả có bị tắc rác không.

+ Mặt bích, đường ống có rò rỉ bất thường không.

+ Ổ túp, cổ trục, bạc lót.

+ Cáp điện, hộp đấu nối động cơ.

+ Tình trạng rung, ồn đã được ghi nhận ở ca trước.

+ Tình trạng nhiệt độ, dòng điện, độ rung của máy trong các lần vận hành trước.

- Không đưa vào vận hành máy có các dấu hiệu:

+ Kẹt trục.

+ Thiếu dầu bôi trơn.

+ Rò rỉ bất thường.

+ Rung mạnh.

+ Tiếng kêu lạ.

+ Quá dòng.

+ Cáp điện mất an toàn.

+ Đã ghi chú sự cố nhưng chưa xử lý.

3. Trình tự khởi động máy bơm

Bước 1. Xác định nhu cầu vận hành

- Trước khi khởi động máy, người vận hành phải xác định nhu cầu vận hành căn cứ vào:

+ Mực nước bể hút.

+ Mực nước bể xả.

+ Lượng mưa thực tế.

+ Diễn biến thời tiết.

+ Tình trạng úng ngập trong lưu vực.

+ Khả năng tiêu thoát phía cống tiêu.

+ Tình trạng từng máy bơm.

+ Tình trạng bể xả, bể tiêu năng, mái taluy.

+ Tình trạng cống tiêu dưới đê.

+ Tình trạng máy biến áp và hệ thống điện.

+ Chỉ đạo vận hành của Trung tâm hoặc phụ trách trực tiếp.

- Trường hợp mưa nhỏ, nước về ít, có thể vận hành số lượng máy phù hợp để duy trì mực nước an toàn. Trường hợp mưa lớn, nước về nhanh, có thể tăng dần số máy theo yêu cầu nhưng phải theo dõi chặt chẽ điện, cơ khí, bể hút, bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu.

- Nếu bể tiêu năng, mái taluy, cống tiêu hoặc máy biến áp có dấu hiệu mất an toàn thì phải hạn chế vận hành nhiều máy và báo cáo xin ý kiến chỉ đạo.

Bước 2. Kiểm tra trạng thái nguồn

- Trước khi đóng nguồn cho máy bơm, phải kiểm tra:

+ Các aptomat tổng.

+ ACB, tủ phân đoạn, tủ phân phối.

+ Máy biến áp đang cấp nguồn.

+ Điện áp nguồn.

+ Tủ điều khiển từng máy.

+ Bàn điều khiển trung tâm.

+ Tình trạng rò dầu, mức dầu và nhiệt độ máy biến áp.

+ Các tín hiệu cảnh báo.

- Chỉ thao tác đóng nguồn khi hệ thống điện đủ điều kiện an toàn. Không đóng nguồn khi điện áp dao động mạnh, tủ điện có mùi khét, tủ bị ẩm ướt, thiết bị phát nhiệt hoặc máy biến áp có dấu hiệu nguy hiểm.

Bước 3. Lựa chọn máy vận hành

- Việc lựa chọn máy vận hành phải bảo đảm phù hợp với tình trạng kỹ thuật và yêu cầu tiêu thoát nước tại thời điểm vận hành.

- Nguyên tắc lựa chọn:

+ Ưu tiên máy có tình trạng kỹ thuật tốt.

+ Ưu tiên luân phiên giữa 09 tổ máy để phân bổ đều thời gian chạy.

+ Không chọn máy đã ghi nhận sự cố nhưng chưa xử lý.

+ Không chọn máy có dấu hiệu rung mạnh, nóng, rò ổ túp bất thường, quá dòng hoặc tiếng kêu lạ.

+ Phân bổ máy phù hợp với nguồn cấp điện, khả năng chịu tải của máy biến áp và khả năng tiêu thoát của bể xả, cống tiêu.

- Việc lựa chọn máy phải được ghi chép vào nhật ký vận hành, nhất là trong trường hợp vận hành nhiều máy hoặc vận hành trong điều kiện mưa lớn.

Bước 4. Khởi động máy bơm

- Sau khi đã lựa chọn máy và đủ điều kiện vận hành, thực hiện khởi động như sau:

1.    Đóng aptomat cấp nguồn cho máy dự kiến vận hành.

2.    Kiểm tra tủ điều khiển máy ở trạng thái sẵn sàng.

3.    Nhấn nút ON tại tủ điều khiển hoặc bàn điều khiển trung tâm.

4.    Quan sát đèn báo RUN màu xanh sáng.

5.    Theo dõi dòng điện khởi động.

6.    Nghe tiếng máy khi bắt đầu chạy.

7.    Quan sát độ rung của máy.

8.    Kiểm tra nước xả tại bể xả.

9.    Kiểm tra lượng rò ổ túp.

10.Kiểm tra phản ứng của bể hút, bể xả và cống tiêu.

- Sau khi máy khởi động, người vận hành phải theo dõi liên tục trong những phút đầu. Nếu phát hiện máy không khởi động, máy rung mạnh, dòng điện tăng bất thường, có tiếng kêu lạ hoặc nước xả không ổn định thì phải nhấn OFF, dừng máy, cắt nguồn máy đó và báo cáo phụ trách.

Bước 5. Đóng tủ bù

- Sau khi máy bơm đã chạy ổn định, thực hiện đóng tủ bù theo quy trình vận hành.

- Chỉ đóng tủ bù khi:

+ Máy đã chạy ổn định.

+ Điện áp ổn định.

+ Dòng điện ổn định.

+ Không có mùi khét.

+ Không có phát nhiệt bất thường.

+ Không có phóng điện.

+ Tủ bù ở trạng thái bình thường.

+ Đèn báo, tín hiệu làm việc ổn định.

- Không đóng tủ bù khi máy chưa chạy ổn định, điện áp dao động mạnh, tủ bù có mùi khét, phát nhiệt, phóng điện hoặc có cảnh báo bất thường.

Bước 6. Khởi động máy tiếp theo / tăng số máy vận hành

- Chỉ được khởi động máy tiếp theo khi máy trước đã vận hành ổn định và bảo đảm các điều kiện sau:

+ Thời gian sau lần khởi động trước tối thiểu 03 phút.

+ Máy trước chạy ổn định.

+ Dòng điện ổn định.

+ Điện áp ổn định.

+ Không rung, không ồn bất thường.

+ Nhiệt độ không tăng nhanh.

+ Lượng rò ổ túp trong giới hạn cho phép.

+ Mực nước bể hút vẫn cao hơn +0,85 m.

+ Bể xả và cống tiêu thoát nước bình thường.

+ Bể tiêu năng, mái taluy không có dấu hiệu mất ổn định.

+ Máy biến áp không quá tải, không tăng rò dầu, không quá nhiệt.

- Khi tăng số máy vận hành, phải tăng dần từng máy một, tuyệt đối không khởi động đồng thời nhiều máy. Việc tăng tải phải căn cứ vào mực nước bể hút, lượng nước về, tình trạng tiêu thoát phía xả và khả năng chịu tải của hệ thống điện.

- Nếu trong quá trình tăng máy phát hiện điện áp sụt, dòng điện tăng bất thường, bể xả không thoát kịp, bể tiêu năng có dấu hiệu xói lở, mái taluy sạt trượt hoặc máy biến áp có dấu hiệu nguy hiểm thì phải dừng việc tăng máy, giữ nguyên hoặc giảm số máy vận hành và báo cáo phụ trách.

4. Theo dõi sau khi khởi động

- Sau khi máy đã vận hành, người trực trạm phải theo dõi liên tục:

+ Điện áp từng pha.

+ Dòng điện từng máy.

+ Nhiệt độ ổ bi, động cơ.

+ Độ rung, tiếng ồn.

+ Lượng rò ổ túp.

+ Mực nước bể hút.

+ Mực nước bể xả.

+ Tình trạng rác tại bể hút.

+ Tình trạng dòng xả.

+ Tình trạng bể tiêu năng, mái taluy.

+ Tình trạng cống tiêu.

+ Tình trạng máy biến áp, đặc biệt máy biến áp 2.000 kVA.

- Mọi thông số vận hành phải được ghi vào nhật ký vận hành theo quy định. Nếu có bất thường phải xử lý kịp thời, không vận hành cưỡng bức khi chưa xác định rõ nguyên nhân.

PHẦN V. THEO DÕI TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH

- Trong quá trình vận hành Trạm bơm Văn Sơn, công tác theo dõi đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm các tổ máy bơm hoạt động ổn định, hệ thống điện làm việc an toàn, công trình tiêu thoát nước vận hành hiệu quả và kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường để xử lý ngay từ đầu.

- Do Trạm bơm Văn Sơn có quy mô lớn, gồm 09 tổ máy bơm công suất 300 kW/máy, lưu lượng 9.800 m³/h/máy, khi vận hành nhiều máy cùng lúc sẽ tạo tải lớn lên hệ thống điện, bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu và mái taluy khu vực hạ lưu. Vì vậy, người vận hành phải theo dõi liên tục, toàn diện các thông số điện, cơ khí, thủy lực và hiện trạng công trình trong suốt thời gian máy hoạt động.

- Người trực trạm không được rời vị trí khi máy đang vận hành nếu chưa có người thay thế. Mọi thông số, hiện tượng bất thường, thời gian khởi động, thời gian dừng máy, số máy vận hành và nội dung xử lý phải được ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành.

1. Theo dõi điện áp

- Điện áp là thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của động cơ, tủ điều khiển, tủ bù, máy biến áp và toàn bộ hệ thống điện của trạm.

+ Điện áp vận hành cho phép: 380V ±10%.

+ Trong quá trình vận hành phải thường xuyên theo dõi điện áp trên đồng hồ tại tủ điều khiển, tủ phân phối hoặc bàn điều khiển trung tâm.

- Nội dung theo dõi

+ Theo dõi điện áp giữa các pha.

+ Kiểm tra sự ổn định của điện áp khi khởi động từng máy.

+ Theo dõi điện áp khi vận hành nhiều máy cùng lúc.

+ Kiểm tra hiện tượng sụt áp, mất pha, lệch pha hoặc dao động bất thường.

+ Theo dõi phản ứng của tủ bù, tủ điều khiển và các thiết bị điện khi tải tăng.

- Xử lý khi bất thường

+ Nếu điện áp dao động nhẹ: tiếp tục theo dõi, chưa khởi động thêm máy.

+ Nếu điện áp dao động lớn hoặc sụt áp rõ rệt: không tăng thêm máy vận hành.

+ Nếu điện áp thấp, cao kéo dài hoặc mất ổn định: báo cáo phụ trách trực tiếp, xem xét giảm số máy vận hành.

+ Nếu có hiện tượng mất pha, lệch pha nghiêm trọng, phóng điện, mùi khét hoặc phát nhiệt tại tủ điện: dừng máy liên quan, cắt nguồn và báo cáo ngay.

2. Theo dõi dòng điện

- Dòng điện phản ánh trực tiếp tải làm việc của động cơ và tình trạng hoạt động của máy bơm. Dòng điện tăng bất thường có thể là dấu hiệu của quá tải, kẹt rác, cản trở dòng chảy, sự cố cơ khí hoặc điện áp không ổn định.

- Nội dung theo dõi

+ Quan sát dòng điện của từng tổ máy trên đồng hồ hoặc thiết bị hiển thị.

+ So sánh dòng điện giữa các pha.

+ Theo dõi dòng điện tại thời điểm khởi động và sau khi máy chạy ổn định.

+ Theo dõi sự thay đổi dòng điện khi tăng số máy vận hành.

+ Kiểm tra dòng điện có vượt giá trị định mức của động cơ hay không.

- Nguyên nhân có thể làm dòng điện tăng bất thường

+ Rác, bèo, bao tải, vật nổi cuốn vào khu vực cửa hút.

+ Bùn cát hoặc vật cản làm giảm dòng chảy vào bể hút.

+ Trục bơm bị cản, lệch trục hoặc kẹt cơ khí.

+ Ổ bi, bạc lót, cổ túp có vấn đề.

+ Van xả, đường ống hoặc bể xả bị cản trở.

+ Điện áp thấp làm động cơ tăng dòng.

+ Máy biến áp hoặc hệ thống cấp điện làm việc không ổn định.

- Xử lý khi bất thường

+ Nếu dòng điện tăng nhẹ: tiếp tục theo dõi, kiểm tra rác, bùn và dòng chảy.

+ Nếu dòng điện tăng nhanh hoặc vượt định mức: dừng máy để kiểm tra.

+ Không vận hành cưỡng bức khi dòng điện vượt giới hạn cho phép.

+ Sau khi dừng máy phải kiểm tra nguyên nhân trước khi vận hành lại.

3. Theo dõi nhiệt độ

- Nhiệt độ là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tình trạng làm việc của động cơ, ổ bi, gối đỡ và các bộ phận cơ khí của máy bơm.

- Giới hạn cho phép: Nhiệt độ ổ bi, động cơ không vượt quá 75°C.

- Nội dung theo dõi

+ Theo dõi nhiệt độ động cơ.

+ Theo dõi nhiệt độ ổ bi, gối đỡ.

+ Kiểm tra nhiệt độ bằng cảm biến, đồng hồ đo hoặc thiết bị đo cầm tay nếu có.

+ So sánh nhiệt độ giữa các máy đang vận hành.

+ Theo dõi xu hướng tăng nhiệt theo thời gian, đặc biệt khi vận hành kéo dài hoặc vận hành nhiều máy.

- Nguyên nhân nhiệt độ tăng bất thường

+ Thiếu dầu bôi trơn.

+ Dầu bôi trơn không đạt yêu cầu.

+ Ổ bi, bạc lót bị mòn hoặc hư hỏng.

+ Máy vận hành quá tải.

+ Dòng điện vượt định mức.

+ Trục bơm bị lệch hoặc ma sát tăng.

+ Kẹt rác, cản trở dòng chảy làm máy làm việc nặng.

- Xử lý khi bất thường

+ Nếu nhiệt độ tăng chậm nhưng chưa vượt giới hạn: tiếp tục theo dõi và kiểm tra dầu bôi trơn.

+ Nếu nhiệt độ tăng nhanh: giảm tải hoặc dừng máy để kiểm tra.

+ Nếu nhiệt độ vượt 75°C: dừng máy ngay, kiểm tra nguyên nhân.

+ Không vận hành lại khi chưa xác định và xử lý xong nguyên nhân gây tăng nhiệt.

4. Theo dõi độ rung và tiếng ồn

- Độ rung và tiếng ồn là dấu hiệu trực quan giúp phát hiện sớm các sự cố cơ khí của máy bơm. Máy vận hành bình thường phải chạy êm, không rung mạnh, không phát ra tiếng kêu bất thường.

- Nội dung theo dõi

+ Quan sát độ rung của thân máy, động cơ và đường ống.

+ Nghe tiếng máy trong quá trình khởi động và vận hành ổn định.

+ Theo dõi tiếng ma sát, tiếng va đập hoặc tiếng kêu lạ.

+ So sánh độ rung, tiếng ồn giữa các máy đang vận hành.

+ Kiểm tra rung động có tăng theo thời gian hay không.

- Dấu hiệu bất thường cần chú ý

+ Máy rung mạnh.

+ Tiếng kêu lạ, tiếng va đập.

+ Tiếng ma sát tăng.

+ Rung kèm theo dòng điện tăng.

+ Rung kèm theo nhiệt độ tăng.

+ Rung tại đường ống, mặt bích hoặc khu vực gối đỡ.

- Xử lý khi bất thường

+ Khi phát hiện rung mạnh hoặc tiếng kêu lạ phải dừng máy kiểm tra.

+ Kiểm tra trục bơm, ổ bi, bạc lót, cánh bơm, mặt bích, đường ống.

+ Không tiếp tục vận hành nếu chưa xác định rõ nguyên nhân.

+ Ghi rõ hiện tượng vào nhật ký vận hành để theo dõi các lần vận hành sau.

5. Theo dõi ổ túp, cổ trục và lượng rò nước

- Ổ túp, cổ trục là bộ phận quan trọng liên quan đến độ kín nước và ma sát của trục bơm. Việc theo dõi lượng rò ổ túp giúp đánh giá tình trạng làm việc của bộ phận làm kín.

- Lượng rò rỉ ổ túp cho phép: 1 - 3 lít/phút.

- Nội dung theo dõi

+ Kiểm tra lượng nước rò tại ổ túp.

+ Theo dõi nước rò có đều hay không.

+ Kiểm tra hiện tượng rò quá lớn hoặc quá ít.

+ Kiểm tra cổ trục có nóng bất thường không.

+ Kiểm tra có tiếng ma sát tại khu vực cổ túp không.

+ Kiểm tra nước rò có lẫn bùn, cát hoặc tạp chất bất thường không.

- Xử lý khi bất thường

+ Nếu lượng rò quá ít: có thể gây khô túp, nóng cổ trục, cần kiểm tra ngay.

+ Nếu lượng rò quá lớn: có thể mất kín, cần theo dõi và xử lý.

+ Nếu cổ trục nóng, có tiếng kêu, rò bất thường: dừng máy để kiểm tra.

+ Không vận hành kéo dài khi ổ túp có dấu hiệu mất an toàn.

6. Theo dõi mực nước bể hút

- Mực nước bể hút là căn cứ quan trọng để quyết định số lượng máy vận hành và thời điểm dừng máy. Đối với Trạm bơm Văn Sơn, mực nước bể hút không được thấp hơn cao trình vận hành tối thiểu +0,85 m.

- Nội dung theo dõi

+ Theo dõi mực nước bể hút trong suốt quá trình vận hành.

+ Đánh giá tốc độ tăng, giảm mực nước.

+ Theo dõi mực nước khi khởi động thêm máy.

+ Kiểm tra dòng nước về bể hút có ổn định không.

+ Theo dõi hiện tượng xoáy nước, hụt nước hoặc dòng chảy không đều.

- Xử lý khi bất thường

+ Nếu mực nước giảm nhanh: giảm số máy đang vận hành.

+ Nếu mực nước xuống gần giới hạn tối thiểu: chuẩn bị dừng bớt máy.

+ Nếu mực nước thấp hơn +0,85 m: dừng máy ngay.

+ Không để máy chạy trong tình trạng thiếu nước vì có thể gây rung, hút khí, nóng máy và hư hỏng thiết bị.

7. Theo dõi rác, bùn và vật cản tại bể hút

- Rác, bùn, bèo, bao tải, cành cây và các vật nổi khác là nguyên nhân thường gặp làm giảm khả năng hút nước, tăng tải cho máy bơm và gây sự cố trong quá trình vận hành.

- Nội dung theo dõi

+ Kiểm tra lưới chắn rác, song chắn rác.

+ Quan sát lượng rác bám tại cửa hút.

+ Kiểm tra vật nổi, vật chìm trong bể hút.

+ Theo dõi bùn cát lắng đọng.

+ Kiểm tra dòng chảy vào bể hút có bị cản trở không.

+ Tăng cường kiểm tra khi có mưa lớn, nước về nhanh hoặc vận hành nhiều máy.

- Nguy cơ khi rác, bùn gây cản trở

+ Giảm lưu lượng nước vào máy.

+ Làm dòng chảy không đều.

+ Gây rung máy, tăng dòng điện.

+ Làm quá tải động cơ.

+ Có thể làm kẹt cánh bơm hoặc gây hư hỏng thiết bị.

- Yêu cầu xử lý

+ Vớt rác kịp thời khi rác bám nhiều.

+ Không để rác tích tụ tại cửa hút.

+ Không vận hành nhiều máy khi dòng chảy vào bể hút bị cản trở.

+ Bố trí người theo dõi, vớt rác liên tục trong mưa lớn.

+ Có kế hoạch nạo vét bùn cát định kỳ để bảo đảm dung tích và dòng chảy bể hút.

8. Theo dõi bể xả, bể tiêu năng và mái taluy

- Bể xả, bể tiêu năng và mái taluy là các hạng mục chịu tác động trực tiếp của dòng nước xả có lưu lượng lớn. Đối với Trạm bơm Văn Sơn, đây là khu vực cần theo dõi đặc biệt do đã có hiện tượng thấm rò, sụt lún, sạt trượt và nguy cơ xói ngầm.

- Nội dung theo dõi

+ Kiểm tra dòng nước xả có đều, ổn định không.

+ Quan sát hiện tượng xoáy, dội nước, va đập dòng chảy.

+ Kiểm tra thấm, rò tại tường bể xả.

+ Kiểm tra vị trí tiếp giáp giữa thân cống, dốc nước và bể tiêu năng.

+ Theo dõi hiện tượng xói ngầm, rỗng nền, lún sụt.

+ Kiểm tra mái taluy hai bên có sạt, trượt, nứt hoặc lún thêm không.

+ Kiểm tra khu vực phía sông sau khi vận hành nhiều máy.

+ Theo dõi đặc biệt sau mưa lớn, nước sông dâng cao hoặc sau thời gian vận hành kéo dài.

- Dấu hiệu nguy hiểm cần xử lý ngay

+ Rò nước tăng nhanh.

+ Nước chảy thành dòng qua khe, tường hoặc vị trí tiếp giáp.

+ Mái taluy xuất hiện vết nứt mới.

+ Sụt lún phát triển.

+ Bể tiêu năng có hiện tượng xói sâu.

+ Dòng xả va đập mạnh, bất thường.

+ Xuất hiện rỗng nền, sạt trượt khu vực hạ lưu.

- Xử lý khi bất thường

+ Báo cáo ngay cho phụ trách trực tiếp.

+ Giảm số máy vận hành nếu đang chạy nhiều máy.

+ Không vận hành tối đa công suất khi bể tiêu năng hoặc mái taluy có dấu hiệu mất ổn định.

+ Dừng máy khi có nguy cơ mất an toàn công trình.

+ Ghi nhận đầy đủ hiện tượng, thời điểm, số máy đang vận hành và mức độ bất thường vào nhật ký vận hành.

9. Theo dõi cống tiêu dưới đê

- Cống tiêu dưới đê là hạng mục quan trọng trong việc dẫn nước xả ra sông và có liên quan đến an toàn đê điều. Vì vậy phải thường xuyên kiểm tra trong quá trình vận hành.

- Nội dung theo dõi

+ Kiểm tra tình trạng cánh cống.

+ Kiểm tra ty van, máy đóng mở cửa cống.

+ Theo dõi cửa số 1, cửa số 2.

+ Đặc biệt chú ý máy đóng mở cửa số 2 do đã có hiện tượng hư hỏng bánh răng, vận hành khó khăn.

+ Kiểm tra dòng chảy thượng lưu, hạ lưu cống.

+ Kiểm tra mái taluy hai bên cống.

+ Kiểm tra hiện tượng lún, nứt, sạt lở khu vực cống.

+ Kiểm tra vật cản, bùn đất, rác tại khu vực cửa cống.

- Yêu cầu vận hành

+ Không cưỡng bức vận hành cửa cống khi máy đóng mở bị kẹt hoặc hư hỏng.

+ Khi phát hiện cống vận hành khó khăn, phải báo cáo ngay.

+ Khi phát hiện mái taluy lún, nứt, sạt lở phát triển phải cảnh giới và báo cáo xử lý.

+ Không vận hành nhiều máy nếu cống tiêu có dấu hiệu mất an toàn hoặc thoát nước kém.

10. Theo dõi máy biến áp và hệ thống điện

- Máy biến áp là thiết bị cấp nguồn chính cho các tổ máy bơm. Đối với Trạm bơm Văn Sơn, cần đặc biệt theo dõi máy biến áp 2.000 kVA - T1 do có hiện tượng rò rỉ dầu.

- Nội dung theo dõi máy biến áp

+ Kiểm tra mức dầu máy biến áp.

+ Kiểm tra vị trí rò dầu.

+ Theo dõi tốc độ rò dầu.

+ Kiểm tra nhiệt độ máy biến áp.

+ Nghe tiếng kêu bất thường.

+ Kiểm tra mùi khét.

+ Kiểm tra chân sứ cao thế, đặc biệt pha có hiện tượng rò dầu.

+ Kiểm tra hiện tượng phóng điện, phát nhiệt hoặc biến màu tại điểm đấu nối.

+ Theo dõi tình trạng máy biến áp khi tăng số máy vận hành.

- Dấu hiệu nguy hiểm

+ Rò dầu tăng nhanh.

+ Mức dầu xuống thấp.

+ Máy biến áp quá nhiệt.

+ Có mùi khét.

+ Có tiếng kêu bất thường.

+ Có dấu hiệu phóng điện.

+ Dòng tải tăng cao bất thường.

+ Thiết bị bảo vệ cảnh báo.

- Xử lý khi bất thường

+ Không vận hành tải cao qua máy biến áp có dấu hiệu nguy hiểm.

+ Giảm số máy vận hành nếu máy biến áp quá tải hoặc nhiệt độ tăng.

+ Dừng vận hành qua máy biến áp đó khi có nguy cơ cháy nổ.

+ Báo cáo ngay cho phụ trách trực tiếp và bộ phận chuyên môn điện.

+ Không tự ý sửa chữa máy biến áp khi chưa cắt điện và chưa có người có chuyên môn.

11. Yêu cầu ghi chép trong quá trình theo dõi

- Trong suốt thời gian vận hành, người trực trạm phải ghi chép đầy đủ vào nhật ký vận hành các nội dung sau:

+ Thời gian bắt đầu vận hành.

+ Số máy vận hành.

+ Thời gian khởi động từng máy.

+ Điện áp.

+ Dòng điện.

+ Nhiệt độ.

+ Mực nước bể hút.

+ Mực nước bể xả.

+ Tình trạng ổ túp.

+ Tình trạng rác, bùn tại bể hút.

+ Tình trạng bể xả, bể tiêu năng, mái taluy.

+ Tình trạng cống tiêu.

+ Tình trạng máy biến áp.

+ Các hiện tượng bất thường.

+ Biện pháp xử lý đã thực hiện.

+ Thời gian dừng máy.

- Việc ghi chép phải trung thực, rõ ràng, không tẩy xóa tùy tiện. Đây là căn cứ quan trọng phục vụ công tác bàn giao ca, kiểm tra, bảo dưỡng, đánh giá thiết bị và xử lý sự cố sau này.

12. Yêu cầu chung đối với công tác theo dõi

- Theo dõi liên tục, không gián đoạn trong suốt thời gian máy hoạt động.

- Không chủ quan với các dấu hiệu nhỏ như rung nhẹ, tiếng kêu lạ, rò nước tăng, điện áp dao động hoặc mực nước tụt nhanh.

- Khi vận hành nhiều máy phải tăng tần suất kiểm tra hiện trường.

- Khi có mưa lớn, nước về nhanh hoặc nước sông dâng cao phải bố trí người theo dõi bể hút, bể xả, bể tiêu năng, cống tiêu và hệ thống điện.

- Luôn ưu tiên an toàn con người, thiết bị và công trình.

- Không vận hành cưỡng bức khi chưa xác định rõ nguyên nhân bất thường.

- Báo cáo kịp thời cho phụ trách trực tiếp khi phát hiện sự cố hoặc nguy cơ mất an toàn.

PHẦN VI. QUY TRÌNH DỪNG MÁY

- Việc dừng máy bơm tại Trạm bơm Văn Sơn phải được thực hiện đúng trình tự kỹ thuật, bảo đảm an toàn cho người vận hành, thiết bị điện, tổ máy bơm, bể hút, bể xả, bể tiêu năng và cống tiêu dưới đê. Tùy theo điều kiện vận hành thực tế, việc dừng máy được chia thành hai trường hợp: dừng máy bình thường  dừng máy khẩn cấp.

- Trong mọi trường hợp, người vận hành phải thao tác bình tĩnh, đúng quy trình, không tự ý cắt điện đột ngột khi chưa cần thiết, không dừng đồng loạt nhiều máy nếu không có tình huống khẩn cấp. Sau khi dừng máy phải kiểm tra lại tình trạng thiết bị, công trình và ghi đầy đủ vào nhật ký vận hành.

1. Dừng máy bình thường

- Dừng máy bình thường được thực hiện khi điều kiện tiêu thoát nước đã đạt yêu cầu, mực nước bể hút đã hạ xuống mức phù hợp, không còn nhu cầu vận hành thêm hoặc có chỉ đạo giảm tải, dừng vận hành từ đơn vị quản lý.

1.1. Các trường hợp dừng máy bình thường: Thực hiện dừng máy bình thường trong các trường hợp sau:

- Mực nước bể hút đã hạ xuống mức yêu cầu.

- Lượng nước về trạm giảm, không còn nhu cầu vận hành nhiều máy.

- Tình hình mưa đã giảm hoặc kết thúc.

- Khu vực lưu vực tiêu không còn tình trạng ngập úng cần bơm cưỡng bức.

- Có lệnh điều hành giảm số máy vận hành.

- Có yêu cầu dừng máy để kiểm tra, bảo dưỡng thông thường.

- Cần luân phiên máy vận hành để phân bổ đều thời gian chạy giữa các tổ máy.

1.2. Nguyên tắc dừng máy bình thường

- Dừng từng máy một, không dừng đồng thời nhiều máy.

- Máy khởi động sau thì dừng trước, máy khởi động trước thì dừng sau.

- Không dừng đột ngột toàn bộ máy khi trạm đang tiêu nước lớn, trừ trường hợp khẩn cấp.

- Trước khi dừng máy phải kiểm tra mực nước bể hút, bể xả và khả năng tiêu thoát phía cống tiêu.

- Trong quá trình dừng máy phải theo dõi điện áp, dòng điện, độ rung và tín hiệu trên tủ điều khiển.

Không có dữ liệu