
Từ các phần mềm riêng lẻ đến điều hành tập trung
Công ty Nước sạch Hà Nội đã đưa vào sử dụng nhiều hệ thống như camera giám sát tại các nhà máy, SCADA, quản lý tài sản GIS, giám sát đồng hồ truyền dẫn và chất lượng nước, phát hiện rò rỉ. Trước đây, các hệ thống này được quản lý tương đối độc lập; việc thành lập Trung tâm vận hành cấp nước nhằm kết nối dữ liệu, hỗ trợ giám sát chất lượng, áp lực và hoạt động của các nhà máy theo thời gian thực.
Thực tế này cho thấy một bài học đáng chú ý: đơn vị có thể triển khai từng phần theo nhu cầu, nhưng về lâu dài phải hướng tới một nguồn dữ liệu thống nhất. Nếu mỗi phòng, mỗi nhà máy hoặc trạm vận hành một phần mềm riêng thì dữ liệu vẫn bị chia cắt và lãnh đạo khó có được cái nhìn tổng thể.
Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn cũng đang xây dựng hệ sinh thái công nghệ theo hướng lấy dữ liệu làm trung tâm, gồm trung tâm dữ liệu, trung tâm điều hành cấp nước, kho dữ liệu dùng chung, GIS, ứng dụng khách hàng và hóa đơn điện tử. Hướng phát triển này đặt yêu cầu liên thông và bảo đảm an toàn thông tin ngang với yêu cầu đầu tư phần mềm.
GIS trở thành nền tảng quản lý tài sản mạng lưới
Một xu hướng nổi bật trong ngành cấp nước là ứng dụng GIS – hệ thống thông tin địa lý – để quản lý mạng lưới đường ống, van, đồng hồ và các công trình liên quan trên bản đồ số.
Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng đã nghiên cứu và phát triển hệ thống WebGIS kết hợp MobileGIS. WebGIS phục vụ quản lý, tra cứu và phân tích dữ liệu tại văn phòng; MobileGIS hỗ trợ cán bộ ngoài hiện trường xác định vị trí, kiểm tra và cập nhật tài sản bằng điện thoại.
Đơn vị này cũng chỉ ra những khó khăn thực tế như dữ liệu chưa liên thông, quy trình chưa hoàn chỉnh, vị trí thiết bị cần tiếp tục chuẩn hóa và khối lượng công việc cập nhật rất lớn. Vì vậy, hệ thống phải được vận hành thử, lấy ý kiến người sử dụng và hoàn thiện từng bước.
Theo thông tin do một doanh nghiệp công nghệ GIS công bố, Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội đã triển khai chuẩn hóa dữ liệu mạng lưới, cập nhật tài sản ngoài hiện trường, quản lý sự cố, vận hành van và súc xả đường ống trên nền GIS. Trường hợp này cho thấy bản đồ số chỉ có giá trị khi được kết nối với quy trình xử lý công việc và được cán bộ cập nhật trong quá trình vận hành.
Đối với lĩnh vực thoát nước, đối tượng quản lý có thể chuyển đổi tương ứng từ đường ống, van của ngành cấp nước sang tuyến cống, hố ga, cửa xả, mương, hồ điều hòa, trạm bơm, điểm ngập và công trình xử lý nước thải.
Số hóa công tác chống ngập và tương tác với người dân
Công ty TNHH MTV Thoát nước Hà Nội đã phát triển ứng dụng HSDC Maps, cung cấp bản đồ trạm đo mưa, điểm ngập, gợi ý đường đi và cho phép người dân gửi vị trí, hình ảnh ngập về hệ thống.
Năm 2026, dữ liệu từ hệ thống giám sát của Công ty tiếp tục được khai thác để hình thành bản đồ mưa ngập trên ứng dụng iHanoi. Người dân có thể theo dõi lượng mưa, điểm ngập, độ sâu và nhận cảnh báo theo khu vực.
Đây là bước phát triển có ý nghĩa đối với công tác thoát nước đô thị. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nội bộ mà còn hỗ trợ người dân chủ động lựa chọn lộ trình, cung cấp thông tin hiện trường và nâng cao hiệu quả phối hợp ứng phó khi xảy ra mưa lớn.
Số hóa phải gắn với công việc và trách nhiệm cập nhật
Công ty TNHH MTV Thoát nước đô thị TP.HCM triển khai hệ thống Master Plan để quản lý kế hoạch và thực hiện các gói thầu, tổng hợp dữ liệu từ các xí nghiệp thi công, phân quyền người sử dụng, xuất báo cáo và sao lưu dữ liệu.
Mô hình này cho thấy số hóa trong đơn vị thoát nước không chỉ giới hạn ở bản đồ tài sản. Các nghiệp vụ như lập kế hoạch, giao việc, ghi nhận khối lượng thực hiện, xử lý phát sinh, báo cáo và lưu trữ cũng cần được đưa lên hệ thống.
Nếu GIS chỉ dùng để xem vị trí tuyến cống nhưng công việc nạo vét, sửa chữa và xử lý phản ánh vẫn quản lý hoàn toàn bằng giấy hoặc tin nhắn riêng lẻ thì hiệu quả chuyển đổi số còn hạn chế. Ngược lại, khi mỗi sự cố hoặc nhiệm vụ được gắn với một vị trí và một tài sản cụ thể, đơn vị có thể theo dõi đầy đủ quá trình từ tiếp nhận đến hoàn thành.
SCADA là bước phát triển quan trọng đối với nhà máy và trạm bơm
Bên cạnh GIS, nhiều doanh nghiệp ngành nước đã sử dụng SCADA để thu thập và giám sát dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Các thông số như mực nước, lưu lượng, áp lực, trạng thái máy bơm, điện năng, chất lượng nước và cảnh báo thiết bị có thể được truyền về trung tâm điều hành.
SCADA đặc biệt cần thiết đối với nhà máy xử lý nước, nhà máy xử lý nước thải và các trạm bơm. Tuy nhiên, đây là hợp phần đòi hỏi đầu tư đồng bộ cả thiết bị đo, đường truyền, phần mềm và nhân lực vận hành. Vì vậy, đơn vị có nguồn lực hạn chế nên ưu tiên số hóa tài sản và quy trình công việc trước, sau đó từng bước kết nối dữ liệu tự động.
Một số bài học rút ra
Qua các mô hình đã tìm hiểu, có thể rút ra một số bài học:
Thứ nhất, dữ liệu là nền tảng. Phần mềm hiện đại sẽ không phát huy hiệu quả nếu vị trí tài sản không chính xác, thông số kỹ thuật thiếu hoặc dữ liệu không được cập nhật.
Thứ hai, cần triển khai theo từng giai đoạn và bắt đầu từ nhu cầu cấp thiết. Đơn vị không nhất thiết đầu tư ngay một hệ thống lớn mà có thể thí điểm tại một nhà máy, một số trạm bơm hoặc một khu vực mạng lưới có dữ liệu tương đối đầy đủ.
Thứ ba, số hóa phải gắn với quy trình và trách nhiệm. Mỗi loại dữ liệu cần có đơn vị tạo lập, người kiểm tra, người phê duyệt và thời hạn cập nhật.
Thứ tư, cần kết nối hoạt động tại văn phòng với hiện trường. Cán bộ phải có khả năng tra cứu, chụp ảnh, xác định tọa độ và cập nhật kết quả ngay tại vị trí công trình.
Thứ năm, phải bảo đảm quyền sở hữu và khả năng khai thác dữ liệu. Dữ liệu tài sản do đơn vị quản lý phải được sao lưu, xuất ra định dạng phổ biến và bàn giao đầy đủ khi thay đổi nhà cung cấp phần mềm.
Thứ sáu, cần phân tách dữ liệu công khai và dữ liệu nội bộ. Thông tin cảnh báo ngập, tiếp nhận phản ánh có thể cung cấp cho cộng đồng; hồ sơ kỹ thuật chi tiết, tài sản và dữ liệu vận hành cần được phân quyền chặt chẽ.
Hướng tiếp cận phù hợp đối với đơn vị thoát nước và xử lý nước thải
Đối với một đơn vị trực tiếp quản lý hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, lộ trình phù hợp có thể bắt đầu từ việc xây dựng danh mục tài sản thống nhất; đưa tuyến cống, hố ga, cửa xả, trạm bơm và nhà máy lên GIS; gắn hồ sơ kỹ thuật với từng tài sản; đồng thời cho phép cán bộ cập nhật hiện trường bằng thiết bị di động.
Tiếp theo, hệ thống cần hỗ trợ quy trình tiếp nhận phản ánh, kiểm tra hiện trường, giao nhiệm vụ, tổ chức xử lý, nghiệm thu và lưu lịch sử sửa chữa. Khi cơ sở dữ liệu đã đủ tin cậy, đơn vị mới tiếp tục tích hợp SCADA, cảm biến mưa, mực nước, bản đồ điểm ngập và công cụ phân tích, dự báo.
Chuyển đổi số ngành nước vì vậy không nhất thiết phải bắt đầu bằng một khoản đầu tư lớn. Điểm khởi đầu quan trọng nhất là xác định đúng tài sản, chuẩn hóa dữ liệu và hình thành thói quen cập nhật trong công việc hằng ngày. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp cán bộ làm việc thuận lợi hơn, lãnh đạo có thông tin chính xác hơn và người dân được phục vụ kịp thời hơn.
Bài viết được tổng hợp từ các thông tin công khai trên trang điện tử của Công ty Nước sạch Hà Nội, Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn, Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng, Công ty TNHH MTV Thoát nước Hà Nội, Công ty TNHH MTV Thoát nước đô thị TP.HCM và một số nguồn thông tin chuyên ngành; thời điểm tìm hiểu tháng 9/2026.
Mr.T

